Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang Baht Thái
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với THB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và THB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 1.85012 THB
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang Baht Thái
1 MXN = -- THB
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang Baht Thái
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang THB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang THB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của THB sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang THB - 7 ngày qua
THB sang MXN - 7 ngày qua
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
THB - Baht Thái
Đồng Baht Thái được giới thiệu vào năm 1897 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Đồng THB hỗ trợ ngành du lịch và xuất khẩu của đất nước và là thành phần quan trọng của nền kinh tế Đông Nam Á.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ bảo mật.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Baht Thái Lan
- Đồng tiền dự trữ:Một phần tiền dự trữ, quan trọng về khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:฿
- Mã ISO:THB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 baht khoảng 162mm × 72mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Baht Thái
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000 baht Thái Lan
- Quốc gia sử dụng:Thái Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn toàn cầu, nhưng có tính ổn định nhất định ở khu vực Đông Nam Á.
- Mệnh giá đồng xu:25, 50 phút, 1, 2, 5, 10 baht
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng baht Thái Lan hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gần đây đã tăng cường thanh toán bằng nội tệ với các quốc gia ASEAN, thúc đẩy tích hợp tài chính khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baht = 100 Satang
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Thái Lan (Bank of Thailand)



