Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang Leu Rumani
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với RON. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và RON từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 0.250683 RON
Tỷ giá hối đoái vào 13:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang Leu Rumani
1 MXN = -- RON
Tỷ giá hối đoái vào 13:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang Leu Rumani
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang RON, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang RON trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RON sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang RON - 7 ngày qua
RON sang MXN - 7 ngày qua
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
RON - Leu Rumani
RON được giới thiệu vào năm 2005 để thay thế cho leu cũ. RON phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế và quá trình hội nhập EU của Romania và là cơ sở cho thương mại và đầu tư trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Leu Romania
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:L 或 lei
- Mã ISO:RON
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 đồng khoảng 147mm × 82mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Li Yi
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 Lê-i
- Quốc gia sử dụng:Romania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng khá lớn từ nền kinh tế khu vực euro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 Bani, 1, 2 Lei
- Thanh toán xuyên biên giới:Leu Romania hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào thương mại EU và toàn cầu, thanh toán xuyên biên giới dần trở nên thuận tiện hơn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê-i = 100 Bani
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim nhôm-magie
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Romania (Banca Națională a României)

