Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang đô la jamaica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với JMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và JMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 9.0696 JMD
Tỷ giá hối đoái vào 01:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang đô la jamaica
1 MXN = -- JMD
Tỷ giá hối đoái vào 01:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang đô la jamaica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang JMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang JMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JMD sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang JMD - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMDJMD sang MXN - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
JMD - Đô la Jamaica
Đồng đô la Jamaica đã được phát hành từ năm 1969, với việc thiết lập chính sách tiền tệ sau khi giành được độc lập. JMD hỗ trợ phát triển kinh tế của quốc đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và tài nguyên khoáng sản, và là cốt lõi của các hoạt động kinh doanh địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc điểm chống giả như hình mờ và sợi an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Jamaica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:J$
- Mã ISO:JMD
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như $1000 khoảng 155mm × 66mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:$50, $100, $500, $1000
- Quốc gia sử dụng:Jamaica là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, đồng đô la Jamaica được sử dụng nhiều trong việc thanh toán giữa một số quốc gia ở khu vực Caribe, nhưng các giao dịch thương mại quốc tế lớn thường được tính bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 phân (Cent)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jamaica (Bank of Jamaica)
