Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang Đô la Guyana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với GYD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và GYD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 12.0445 GYD
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang Đô la Guyana
1 MXN = -- GYD
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang Đô la Guyana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang GYD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang GYD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GYD sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang GYD - 7 ngày qua
GYD sang MXN - 7 ngày qua
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
GYD - Đô la Guyana
Đồng đô la Guyana được giới thiệu sau khi giành được độc lập vào năm 1966, thay thế cho đồng đô la Guyana trước đó. Đồng tiền này hỗ trợ nền tảng kinh tế của đất nước, đặc biệt là các ngành nông nghiệp và khai khoáng. Mặc dù đồng tiền này chịu ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày tại địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton kết hợp với polymer, có tính năng an toàn như hình mờ, sợi kim loại chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Guiana Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho hoạt động kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:G$
- Mã ISO:GYD
- Kích thước tiền giấy:$1,000 có kích thước 156mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Guyana
- Mệnh giá tiền giấy:20 đô la, 50 đô la, 100 đô la, 500 đô la, 1.000 đô la, 2.000 đô la, 5.000 đô la
- Quốc gia sử dụng:Guyana là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường đang phát triển có sự biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:$1、$5、$10
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện giao dịch xuyên biên giới thông qua hệ thống SWIFT, nhưng tỷ lệ sử dụng quốc tế thấp, thường phải chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc các kênh tiền tệ chính khác để hoàn thành việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu, nhưng tiền xu hiện ít được sử dụng.
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, thép không gỉ, hợp kim đồng
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Guyana (Bank of Guyana)


