Lịch sử tỷ giá hối đoái dirham Ma-rốc sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MAD so với PAB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MAD và PAB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-15, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MAD = 0.10822 PAB
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 dirham Ma-rốc sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
1 MAD = -- PAB
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 dirham Ma-rốc sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MAD sang PAB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MAD sang PAB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PAB sang MAD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MAD sang PAB - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PABPAB sang MAD - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
MAD - Dirham Maroc
Dirham Maroc được phát hành vào năm 1959 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước sau khi giành được độc lập. MAD phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế và phát triển thương mại nước ngoài của Maroc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Bắc Phi.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Dirham Maroc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:د.م.
- Mã ISO:MAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 dirham khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham (Đirham)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 dirham
- Quốc gia sử dụng:Marokko là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng lớn từ kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Santim, 1 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, việc sử dụng dirham Maroc trong thương mại tại châu Phi và Trung Đông còn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dirham = 100 Centimes
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Maroc (Bank Al-Maghrib)
PAB - Balboa Panama
Balboa được phát hành vào năm 1904 và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ. Là tiền tệ hợp pháp quốc gia, đồng tiền này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nền kinh tế Panama và đô la Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:không có
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (1 PAB = 1 USD)
- Tên tiền tệ:Panama Baboa
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ chính thức, đồng đô la Mỹ là đồng tiền lưu thông và dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:B./
- Mã ISO:PAB
- Kích thước tiền giấy:không có
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bà Bô Ya
- Mệnh giá tiền giấy:Không, Papua New Guinea không phát hành tiền giấy, thực tế sử dụng tiền đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Panama (lưu hành song song với đô la Mỹ)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thực tế sử dụng đô la Mỹ là đồng tiền phòng ngừa rủi ro và giao dịch chính.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu (tiền xu Barbados, tương đương với đô la Mỹ)
- Thanh toán xuyên biên giới:Panama chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống tài chính đô la Mỹ và mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, với sự ổn định cao của đồng tiền, thương mại quốc tế thường được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baboia = 100 điểm (Centésimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Panama không có ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ được duy trì bởi Ngân hàng Nhà nước và hệ thống đô la Mỹ.


