Lịch sử tỷ giá hối đoái dirham Ma-rốc sang goude Haiti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MAD so với HTG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MAD và HTG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-15, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MAD = 14.1731 HTG
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 dirham Ma-rốc sang goude Haiti
1 MAD = -- HTG
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 dirham Ma-rốc sang goude Haiti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MAD sang HTG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MAD sang HTG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HTG sang MAD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MAD sang HTG - 7 ngày qua
HTG sang MAD - 7 ngày qua
MAD - Dirham Maroc
Dirham Maroc được phát hành vào năm 1959 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước sau khi giành được độc lập. MAD phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế và phát triển thương mại nước ngoài của Maroc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Bắc Phi.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Dirham Maroc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:د.م.
- Mã ISO:MAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 dirham khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham (Đirham)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 dirham
- Quốc gia sử dụng:Marokko là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng lớn từ kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Santim, 1 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, việc sử dụng dirham Maroc trong thương mại tại châu Phi và Trung Đông còn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dirham = 100 Centimes
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Maroc (Bank Al-Maghrib)
HTG - quả bầu Haiti
Gourde là đơn vị tiền tệ chính thức của Haiti kể từ năm 1813. Sự biến động về giá trị của gourde phản ánh những thách thức về chính trị và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, nó vẫn là phương tiện trao đổi không thể thiếu cho các hoạt động kinh tế của Haiti.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton, một phần mệnh giá mới có hình mờ chống giả và dây an ninh kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Haiti Good
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:G
- Mã ISO:HTG
- Kích thước tiền giấy:Lấy ví dụ với 1000 đồng, kích thước khoảng 156mm × 66mm, có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Gourd (Gourde)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 25, 50, 100, 250, 500, 1.000 Good
- Quốc gia sử dụng:Haiti là quốc gia sử dụng hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có rủi ro cao, chịu ảnh hưởng lớn từ lạm phát và các yếu tố chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 Good (thực tế lưu thông khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng HTG là một loại tiền tệ không phổ biến, thường phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc euro để hoàn tất việc thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch kiều hối và hỗ trợ quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Good = 100 Sèng (Centimes), nhưng tiền lẻ gần như đã rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, vật liệu thép mạ khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Haiti (Ngân hàng Cộng hòa Haiti)




