XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với XCD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và XCD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 LKR = 0.00873362 XCD

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe

1 LKR = -- XCD

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

LKR - XCD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang XCD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.00873362
0.00873504
0.00873786
0.00892341
Điểm thấp
0.00873362
0.00870827
0.00870827
0.00870827
Giá trị trung bình
0.00873362
0.00871864
0.00872261
0.0087949

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang XCD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của XCD sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

LKR sang XCD - 7 ngày qua

LKRLKRXCDXCD
2026-01-10
0.00873362
LKRLKRXCDXCD
2026-01-09
0.00873504
LKRLKRXCDXCD
2026-01-08
0.00870968
LKRLKRXCDXCD
2026-01-07
0.00870968
LKRLKRXCDXCD
2026-01-06
0.00871108
LKRLKRXCDXCD
2026-01-05
0.00871671
LKRLKRXCDXCD
2026-01-04
0.00871671

XCD sang LKR - 7 ngày qua

XCDXCDLKRLKR
2026-01-10
114.5000584
XCDXCDLKRLKR
2026-01-09
114.48144485
XCDXCDLKRLKR
2026-01-08
114.8147808
XCDXCDLKRLKR
2026-01-07
114.8147808
XCDXCDLKRLKR
2026-01-06
114.79632835
XCDXCDLKRLKR
2026-01-05
114.72218303
XCDXCDLKRLKR
2026-01-04
114.72218303

LKRLKR - Rupee Sri Lanka

Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
  • Mã ISO:LKR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
  • Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka

XCDXCD - Đô la Đông Caribê

Đồng đô la Đông Caribe được phát hành vào năm 1965 và được các quốc gia thành viên của Tổ chức các quốc gia Đông Caribe sử dụng. Đồng XCD được neo vào đồng đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đồng tiền này là một hỗ trợ quan trọng cho nền kinh tế và du lịch của khu vực Caribe, thúc đẩy hợp tác kinh tế và phát triển giữa các quốc gia thành viên.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ lệ hối đoái cố định (gắn liền với đô la Mỹ)
  • Tên tiền tệ:Đô la Đông Caribê
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:EC$
  • Mã ISO:XCD
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 156mm × 66mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la Đông Caribbean
  • Quốc gia sử dụng:Các quốc gia thuộc Đông Caribê như Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Saint Kitts và Nevis, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25 điểm
  • Thanh toán xuyên biên giới:XCD được gắn kết với đô la Mỹ thông qua Ngân hàng Trung ương Đông Caribe, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu dựa vào mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 nhân = 100 điểm)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
  • Ngân hàng trung ương:Đông Caribe Ngân hàng Trung ương

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá LKR sang XCD. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá LKR sang XCD cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy LKR đổi XCD trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái LKR so với XCD trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đô la đông caribe dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là LKR đang tăng giá, đổi sang XCD sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.