Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang đồng Việt Nam
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với VND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và VND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 LKR = 84.963 VND
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang đồng Việt Nam
1 LKR = -- VND
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang đồng Việt Nam
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang VND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang VND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VND sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
LKR sang VND - 7 ngày qua
VND sang LKR - 7 ngày qua
LKR - Rupee Sri Lanka
Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
- Mã ISO:LKR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
- Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam


