XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với UZS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và UZS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 LKR = 39.1257 UZS

Tỷ giá hối đoái vào 06:29

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan

1 LKR = -- UZS

Tỷ giá hối đoái vào 06:29

LKR - UZS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang UZS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
39.1257
39.1257
39.1257
40.3281
Điểm thấp
39.1257
38.5788
38.5788
38.5502
Giá trị trung bình
39.1257
38.8479
38.9005
39.1577

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang UZS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UZS sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

LKR sang UZS - 7 ngày qua

LKRLKRUZSUZS
2026-01-11
39.1257
LKRLKRUZSUZS
2026-01-10
39.1257
LKRLKRUZSUZS
2026-01-09
39.0954
LKRLKRUZSUZS
2026-01-08
38.8015
LKRLKRUZSUZS
2026-01-07
38.5968
LKRLKRUZSUZS
2026-01-06
38.5788
LKRLKRUZSUZS
2026-01-05
38.7722

UZS sang LKR - 7 ngày qua

UZSUZSLKRLKR
2026-01-11
0.0256
UZSUZSLKRLKR
2026-01-10
0.0256
UZSUZSLKRLKR
2026-01-09
0.0256
UZSUZSLKRLKR
2026-01-08
0.0258
UZSUZSLKRLKR
2026-01-07
0.0259
UZSUZSLKRLKR
2026-01-06
0.0259
UZSUZSLKRLKR
2026-01-05
0.0258

LKRLKR - Rupee Sri Lanka

Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
  • Mã ISO:LKR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
  • Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka

UZSUZS - Som Uzbekistan

Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
  • Mã ISO:UZS
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1. Sốm
  • Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
  • Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
  • Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
  • Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá LKR sang UZS. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá LKR sang UZS cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy LKR đổi UZS trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái LKR so với UZS trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Som Uzbekistan dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là LKR đang tăng giá, đổi sang UZS sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.