XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với NGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và NGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 LKR = 4.75416 NGN

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria

1 LKR = -- NGN

Tỷ giá hối đoái vào 07:29

LKR - NGN+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang NGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
4.75416
4.75416
4.79793
4.93891
Điểm thấp
4.75416
4.71612
4.71612
4.71612
Giá trị trung bình
4.75416
4.73722
4.74796
4.7869

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang NGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NGN sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

LKR sang NGN - 7 ngày qua

LKRLKRNGNNGN
2026-01-11
4.75416
LKRLKRNGNNGN
2026-01-10
4.75416
LKRLKRNGNNGN
2026-01-09
4.73555
LKRLKRNGNNGN
2026-01-08
4.73531
LKRLKRNGNNGN
2026-01-07
4.725
LKRLKRNGNNGN
2026-01-06
4.74383
LKRLKRNGNNGN
2026-01-05
4.7404

NGN sang LKR - 7 ngày qua

NGNNGNLKRLKR
2026-01-11
0.21034
NGNNGNLKRLKR
2026-01-10
0.21034
NGNNGNLKRLKR
2026-01-09
0.21117
NGNNGNLKRLKR
2026-01-08
0.21118
NGNNGNLKRLKR
2026-01-07
0.212
NGNNGNLKRLKR
2026-01-06
0.2108
NGNNGNLKRLKR
2026-01-05
0.211

LKRLKR - Rupee Sri Lanka

Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
  • Mã ISO:LKR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
  • Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka

NGNNGN - Naira Nigeria

Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.

  • Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
  • Tên tiền tệ:Naira Nigeria
  • Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:NGN
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:Naira
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
  • Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
  • Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
  • Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá LKR sang NGN. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá LKR sang NGN cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy LKR đổi NGN trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái LKR so với NGN trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Rupee Sri Lanka sang đồng naira của Nigeria dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là LKR đang tăng giá, đổi sang NGN sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.