Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang som Kyrgyzstan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với KGS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và KGS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 LKR = 0.282644 KGS
Tỷ giá hối đoái vào 00:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang som Kyrgyzstan
1 LKR = -- KGS
Tỷ giá hối đoái vào 00:31
Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang som Kyrgyzstan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang KGS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang KGS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KGS sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
LKR sang KGS - 7 ngày qua
KGS sang LKR - 7 ngày qua
LKR - Rupee Sri Lanka
Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
- Mã ISO:LKR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
- Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka
KGS - Som Kyrgyzstan
Đồng Som Kyrgyzstan được giới thiệu vào năm 1993 để thay thế đồng Rúp Liên Xô. Đồng Som tượng trưng cho chủ quyền kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập, hỗ trợ phát triển thương mại trong nước, nông nghiệp và khai khoáng, và đã trở thành một sự đảm bảo quan trọng cho sự ổn định kinh tế của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Kyrgyzstan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phục vụ nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:с
- Mã ISO:KGS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ, ví dụ như 5000 som khoảng 157mm × 77mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Số
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 som
- Quốc gia sử dụng:Kyrgyzstan là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100 Som
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng Som được sử dụng hạn chế trong thương mại khu vực Trung Á, còn đô la Mỹ và euro là những loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Cộng hòa Kyrgyzstan




