XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái LKR so với COP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa LKR và COP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 LKR = 12.0168 COP

Tỷ giá hối đoái vào 12:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia

1 LKR = -- COP

Tỷ giá hối đoái vào 12:30

LKR - COP+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 LKR sang COP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
12.0168
12.188
12.4896
12.9904
Điểm thấp
12.0168
11.9412
11.9412
11.9412
Giá trị trung bình
12.0168
12.0808
12.1834
12.3782

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của LKR sang COP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của COP sang LKR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

LKR sang COP - 7 ngày qua

LKRLKRCOPCOP
2026-01-11
12.0168
LKRLKRCOPCOP
2026-01-10
12.0168
LKRLKRCOPCOP
2026-01-09
12.0463
LKRLKRCOPCOP
2026-01-08
12.0749
LKRLKRCOPCOP
2026-01-07
12.0161
LKRLKRCOPCOP
2026-01-06
12.0536
LKRLKRCOPCOP
2026-01-05
12.188

COP sang LKR - 7 ngày qua

COPCOPLKRLKR
2026-01-11
0.0832
COPCOPLKRLKR
2026-01-10
0.0832
COPCOPLKRLKR
2026-01-09
0.083
COPCOPLKRLKR
2026-01-08
0.0828
COPCOPLKRLKR
2026-01-07
0.0832
COPCOPLKRLKR
2026-01-06
0.083
COPCOPLKRLKR
2026-01-05
0.082

LKRLKR - Rupee Sri Lanka

Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rs hoặc රු
  • Mã ISO:LKR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 155mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000, 2000 rupee
  • Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka

COPCOP - Peso Colombia

Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
  • Tên tiền tệ:Peso Colombia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
  • Mã ISO:COP
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Peso
  • Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá LKR sang COP. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá LKR sang COP cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy LKR đổi COP trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái LKR so với COP trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là LKR đang tăng giá, đổi sang COP sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.