Lịch sử tỷ giá hối đoái KRW sang RON
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái KRW so với RON. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa KRW và RON từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-11-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 KRW = 0.00349947 RON
Tỷ giá hối đoái vào 06:33
Kịch bản kinh doanh KRW đến RON
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái KRW đến RON trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 KRW sang RON
1 KRW = -- RON
Tỷ giá hối đoái vào 06:33
Thống kê dữ liệu 1 KRW sang RON
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 KRW sang RON, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của KRW sang RON trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RON sang KRW, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
KRW sang RON - 7 ngày qua
RON sang KRW - 7 ngày qua
KRW - thắng
Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₩
- Mã ISO:KRW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 won (Won)
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc
RON - Leu Rumani
RON được giới thiệu vào năm 2005 để thay thế cho leu cũ. RON phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế và quá trình hội nhập EU của Romania và là cơ sở cho thương mại và đầu tư trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Leu Romania
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:L 或 lei
- Mã ISO:RON
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 đồng khoảng 147mm × 82mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Li Yi
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 Lê-i
- Quốc gia sử dụng:Romania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng khá lớn từ nền kinh tế khu vực euro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 Bani, 1, 2 Lei
- Thanh toán xuyên biên giới:Leu Romania hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào thương mại EU và toàn cầu, thanh toán xuyên biên giới dần trở nên thuận tiện hơn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê-i = 100 Bani
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim nhôm-magie
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Romania (Banca Națională a României)

