XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái KRW sang HKD

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái KRW so với HKD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa KRW và HKD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-11-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 KRW = 0.00575983 HKD

Tỷ giá hối đoái vào 13:31

Kịch bản kinh doanh KRW đến HKD

Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái KRW đến HKD trong các quyết định kinh doanh

Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
  • Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
  • Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Cặp tiền tệKRW / HKD
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 KRW = 0.00575983 HKD

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 KRW sang HKD

1 KRW = -- HKD

Tỷ giá hối đoái vào 13:31

KRW - HKD+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 KRW sang HKD

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 KRW sang HKD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.00575983
0.00592563
0.00592563
0.00592563
Điểm thấp
0.00575983
0.00575983
0.00575983
0.0055308
Giá trị trung bình
0.00575983
0.0058717
0.00587153
0.00576876

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của KRW sang HKD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HKD sang KRW, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

KRW sang HKD - 7 ngày qua

KRWKRWHKDHKD
2026-11-06
0.00575983
KRWKRWHKDHKD
2026-11-05
0.00584193
KRWKRWHKDHKD
2026-11-04
0.00583579
KRWKRWHKDHKD
2026-11-03
0.00584216
KRWKRWHKDHKD
2026-11-02
0.00587474
KRWKRWHKDHKD
2026-11-01
0.00588067
KRWKRWHKDHKD
2026-10-31
0.00587995

HKD sang KRW - 7 ngày qua

HKDHKDKRWKRW
2026-11-06
173.6162352
HKDHKDKRWKRW
2026-11-05
171.17630646
HKDHKDKRWKRW
2026-11-04
171.3564059
HKDHKDKRWKRW
2026-11-03
171.16956742
HKDHKDKRWKRW
2026-11-02
170.22029911
HKDHKDKRWKRW
2026-11-01
170.04865092
HKDHKDKRWKRW
2026-10-31
170.06947338

KRWKRW - thắng

Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:₩
  • Mã ISO:KRW
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 won (Won)
  • Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc

HKDHKD - Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.

  • Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
  • Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
  • Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
  • Ký hiệu tiền tệ:HK$
  • Mã ISO:HKD
  • Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
  • Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
  • Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
  • Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của KRW so với HKD, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi KRW sang HKD, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá KRW hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là KRW đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang HKD. Ngược lại, nếu KRW ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ KRW để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang HKD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của KRW so với HKD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của KRW so với HKD gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của KRW thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với HKD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với KRW, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa KRW và HKD.

KRW đã từng sụt giảm mạnh so với HKD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá KRW so với HKD đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá KRW là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của KRW sang HKD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá KRW sang HKD hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của KRW so với HKD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu KRW có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá KRW hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy KRW đang ở mức cực cao; việc đổi KRW sang HKD lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá KRW sang HKD có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá KRW sang HKD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của KRW thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho KRW sang HKD nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.