Lịch sử tỷ giá hối đoái Hàn Won sang Georgia Lari
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái KRW so với GEL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa KRW và GEL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 KRW = 0.00182473 GEL
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Hàn Won sang Georgia Lari
1 KRW = -- GEL
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Thống kê dữ liệu 1 Hàn Won sang Georgia Lari
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 KRW sang GEL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của KRW sang GEL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GEL sang KRW, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
KRW sang GEL - 7 ngày qua
GEL sang KRW - 7 ngày qua
KRW - thắng
Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₩
- Mã ISO:KRW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 won (Won)
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc
GEL - Georgia Lari
Đồng Lari của Gruzia được phát hành vào năm 1995, thay thế cho đồng Kupang Lari trước đó. Đồng Lari tượng trưng cho một bước tiến quan trọng trong quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Với cải cách và mở cửa cùng dòng vốn nước ngoài đổ vào, đồng Lari đã dần ổn định và hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Gruzia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton kết hợp với polymer, bao gồm các nhân vật lịch sử và yếu tố văn hóa của đất nước.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Lari Georgia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:₾
- Mã ISO:GEL
- Kích thước tiền giấy:₾100 khoảng 142mm × 70mm, kích thước khác nhau cho các mệnh giá khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lari (Lari)
- Mệnh giá tiền giấy:₾5, ₾10, ₾20, ₾50, ₾100, ₾200
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức được công nhận của Gruzia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chịu ảnh hưởng lớn từ địa chính trị và biến động của đồng tiền nội địa.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Têtra; ₾1, ₾2
- Thanh toán xuyên biên giới:Chủ yếu thực hiện qua hệ thống SWIFT, chuyển khoản quốc tế cần được chuyển qua đô la Mỹ hoặc euro, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng tài chính địa phương.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lari = 100 Tetri
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, lõi thép mạ nickel và vật liệu mạ đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Georgia




