Lịch sử tỷ giá hối đoái 1000 Hàn Won sang đô la Úc
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái KRW so với AUD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa KRW và AUD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-24, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 KRW = 0.000923033 AUD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Hàn Won sang đô la Úc
1 KRW = -- AUD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Thống kê dữ liệu 1 Hàn Won sang đô la Úc
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 KRW sang AUD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của KRW sang AUD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AUD sang KRW, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
KRW sang AUD - 7 ngày qua
AUD sang KRW - 7 ngày qua
KRW - thắng
Won được đưa vào lưu hành năm 1945 để đồng hành cùng sự phát triển kinh tế của miền Nam sau khi Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt. Là đơn vị tiền tệ của một cường quốc công nghệ và sản xuất toàn cầu, won có mức độ cạnh tranh quốc tế cao, phản ánh sự hiện đại hóa nhanh chóng của nền kinh tế Hàn Quốc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chất lượng nước và nhiều thiết kế chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hàn Quốc won
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là một trong những đồng tiền dự trữ chính ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₩
- Mã ISO:KRW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 50000 nhân dân tệ là khoảng 154mm × 68mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 won (Won)
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 5000, 10000, 50000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Hàn Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, dao động tương đối lớn nhưng khá ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, won Hàn Quốc được sử dụng rộng rãi trong thương mại châu Á, thanh toán quốc tế thường kết hợp với đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hàn Quốc
AUD - Đô la Úc
Đô la Úc được chính thức ra mắt vào năm 1966, thay thế cho đồng bảng Anh ban đầu. Đô la Úc áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi và đã trở thành một loại tiền tệ hàng hóa quan trọng trong các giao dịch toàn cầu do nền tảng kinh tế ổn định của nó. Tiền giấy đô la Úc được làm bằng vật liệu nhựa chống giả tiên tiến, phản ánh đặc điểm tự nhiên và văn hóa của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polyme, chống giả hiệu quả, độ bền cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do thị trường quyết định, ngân hàng trung ương chỉ can thiệp khi cần thiết.
- Tên tiền tệ:Đô la Úc
- Đồng tiền dự trữ:Có, đặc biệt là được sử dụng rộng rãi trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc A$
- Mã ISO:AUD
- Kích thước tiền giấy:Từ 130mm đến 158mm, giá trị càng lớn thì kích thước càng dài.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Úc
- Mệnh giá tiền giấy:5 đô la, 10 đô la, 20 đô la, 50 đô la, 100 đô la
- Quốc gia sử dụng:Úc và các vùng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như Đảo Giáng Sinh, Đảo Norfolk; cũng như các quốc gia như Tuvalu, Nauru cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn truyền thống, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với giá cả hàng hóa.
- Mệnh giá đồng xu:5 xu, 10 xu, 20 xu, 50 xu, 1 đô la, 2 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Úc được sử dụng rộng rãi cho việc thanh toán thương mại ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngân hàng Dự trữ Úc tham gia vào mạng lưới thanh toán xuyên biên giới toàn cầu như SWIFT thông qua hệ thống RITS, hỗ trợ dòng tiền lưu thông giữa hơn một trăm quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Úc = 100 cent
- Thành phần kim loại:Tiền xu là hợp kim đồng-nickel, còn tiền nguyên là hợp kim nhôm-bronze.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)


