Lịch sử tỷ giá hối đoái Đông Nhật Bản sang Đồng Kwacha của Zambia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái JPY so với ZMW. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa JPY và ZMW từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 JPY = 0.117784 ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đông Nhật Bản sang Đồng Kwacha của Zambia
1 JPY = -- ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 Đông Nhật Bản sang Đồng Kwacha của Zambia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 JPY sang ZMW, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của JPY sang ZMW trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ZMW sang JPY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
JPY sang ZMW - 7 ngày qua
ZMW sang JPY - 7 ngày qua
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Yên Nhật
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:JPY
- Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 yên Nhật
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
- Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
- Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản
ZMW - Kwacha của Zambia
Kwacha Zambia được giới thiệu vào năm 1968, thay thế cho Rhodesian và Nyasa Rand Pounds. ZMW là một phần quan trọng của nền kinh tế Zambia, chủ yếu hỗ trợ ngành khai thác đồng và phát triển nông nghiệp. Trong những năm gần đây, chính sách tiền tệ đã cam kết kiểm soát lạm phát và thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zambia Kwacha
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào dự trữ ngoại tệ như đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:ZK
- Mã ISO:ZMW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram kwacha
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Zambia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 Ngwee, 1 Kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:ZMW thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Ngwee (1 Kwacha = 100 Ngwee)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Zambia




