Đông Nhật Bản đến Shilling Tanzania Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái JPY so với TZS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa JPY và TZS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 JPY = 16.2608 TZS
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania
1 JPY = -- TZS
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
JPY - TZS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 JPY sang TZS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
16.2608
16.4967
16.4967
16.9442
Điểm thấp
16.2608
16.2608
16.0018
16.0018
Giá trị trung bình
16.2608
16.3658
16.2911
16.3485
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của JPY sang TZS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TZS sang JPY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
JPY sang TZS - 7 ngày qua
JPYTZS
2026-04-30
16.2608
JPYTZS
2026-04-29
16.4216
JPYTZS
2026-04-28
16.3499
JPYTZS
2026-04-27
16.394
JPYTZS
2026-04-26
16.394
JPYTZS
2026-04-25
16.3845
JPYTZS
2026-04-24
16.3775
TZS sang JPY - 7 ngày qua
TZSJPY
2026-04-30
0.0615
TZSJPY
2026-04-29
0.0609
TZSJPY
2026-04-28
0.0612
TZSJPY
2026-04-27
0.061
TZSJPY
2026-04-26
0.061
TZSJPY
2026-04-25
0.061
TZSJPY
2026-04-24
0.0611
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Yên Nhật
Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
Ký hiệu tiền tệ:¥
Mã ISO:JPY
Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
language:vi_VN
Đơn vị chính:1 yên Nhật
Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản
TZS - Shilling Tanzania
Shilling Tanzania được giới thiệu vào năm 1966 để thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. TZS hỗ trợ các ngành nông nghiệp và khai khoáng và là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Tanzanian shilling
Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
Ký hiệu tiền tệ:TSh
Mã ISO:TZS
Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ sử dụng hệ thống SWIFT hỗ trợ các khoản thanh toán quốc tế trong giới hạn, thương mại chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các đồng tiền mạnh khác.
Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Tanzania (Bank of Tanzania)
Dựa trên quy luật lịch sử của Đông Nhật Bản so với Shilling Tanzania, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Đông Nhật Bản hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là JPY đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang TZS. Ngược lại, nếu Đông Nhật Bản ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ JPY để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang TZS.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của JPY so với TZS gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Đông Nhật Bản so với Shilling Tanzania gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của JPY thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với TZS. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với JPY, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Đông Nhật Bản và Shilling Tanzania.
JPY đã từng sụt giảm mạnh so với TZS chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá Đông Nhật Bản so với Shilling Tanzania đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Đông Nhật Bản là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của JPY sang TZS trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của JPY so với TZS, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Đông Nhật Bản có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá JPY hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy JPY đang ở mức cực cao; việc đổi Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá JPY sang TZS là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của JPY thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Đông Nhật Bản sang Shilling Tanzania nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.