Lịch sử tỷ giá hối đoái Đông Nhật Bản sang Franc Comorian
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái JPY so với KMF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa JPY và KMF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 JPY = 2.66721 KMF
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đông Nhật Bản sang Franc Comorian
1 JPY = -- KMF
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 Đông Nhật Bản sang Franc Comorian
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 JPY sang KMF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của JPY sang KMF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KMF sang JPY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
JPY sang KMF - 7 ngày qua
KMF sang JPY - 7 ngày qua
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Yên Nhật
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:JPY
- Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 yên Nhật
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
- Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
- Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản
KMF - Franc Comorian
Franc Comorian là đơn vị tiền tệ chính thức kể từ năm 1981, được neo theo franc Pháp (sau này là euro). Franc Comorian lưu hành tại địa phương, hỗ trợ nền kinh tế đánh bắt cá và nông nghiệp của quốc đảo này và là cơ sở cho hoạt động kinh tế hàng ngày.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu hiệu chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Comoros franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô kinh tế nhỏ, phụ thuộc vào euro như một đồng tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:CF
- Mã ISO:KMF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc tương đương 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc (Franc)
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Cộng hòa Comoros là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá tương đối ổn định nhưng phạm vi lưu thông hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng franc Comoros được gắn liền với euro, thương mại quốc tế chủ yếu được định giá bằng euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Comoros


