Lịch sử tỷ giá hối đoái Đông Nhật Bản sang đồng dinar Iraq
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái JPY so với IQD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa JPY và IQD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 JPY = 8.16963 IQD
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đông Nhật Bản sang đồng dinar Iraq
1 JPY = -- IQD
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Thống kê dữ liệu 1 Đông Nhật Bản sang đồng dinar Iraq
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 JPY sang IQD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của JPY sang IQD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IQD sang JPY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
JPY sang IQD - 7 ngày qua
IQD sang JPY - 7 ngày qua
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Yên Nhật
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:JPY
- Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 yên Nhật
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
- Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
- Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản
IQD - Dinar Iraq
Dinar Iraq được phát hành vào năm 1932 như một biểu tượng cho chủ quyền của đất nước và đã trải qua một số cải cách tiền tệ. Bất chấp những cú sốc chính trị và kinh tế, dinar vẫn là phương tiện trao đổi chính trong nước, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế dầu mỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton làm chủ đạo, có các biện pháp chống giả như chìm và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Iraq
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:ع.د
- Mã ISO:IQD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10,000 dinar có kích thước khoảng 160mm × 80mm, kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:250, 500, 1.000, 5.000, 10.000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Iraq là đơn vị tiền tệ hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và an ninh, có mức độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 đồng xu rất hiếm gặp.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng IQD có mức độ chấp nhận hạn chế trong thương mại quốc tế, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm tiền tệ thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils, Fils đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iraq (Central Bank of Iraq)


