XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái JPY sang IDR

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái JPY so với IDR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa JPY và IDR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-24, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 JPY = 115.355 IDR

Tỷ giá hối đoái vào 03:13

Kịch bản kinh doanh JPY đến IDR

Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái JPY đến IDR trong các quyết định kinh doanh

Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
  • Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
  • Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Cặp tiền tệJPY / IDR
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 JPY = 115.355 IDR

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 JPY sang IDR

1 JPY = -- IDR

Tỷ giá hối đoái vào 03:13

JPY - IDR+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 JPY sang IDR

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 JPY sang IDR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
115.355
115.355
115.355
115.355
Điểm thấp
115.355
113.007
112.859
109.742
Giá trị trung bình
115.355
113.798
113.666
112.952

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của JPY sang IDR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IDR sang JPY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

JPY sang IDR - 7 ngày qua

JPYJPYIDRIDR
2026-10-24
115.355
JPYJPYIDRIDR
2026-10-23
115.043
JPYJPYIDRIDR
2026-10-22
113.983
JPYJPYIDRIDR
2026-10-21
113.747
JPYJPYIDRIDR
2026-10-20
113.632
JPYJPYIDRIDR
2026-10-19
114.376
JPYJPYIDRIDR
2026-10-18
114.263

IDR sang JPY - 7 ngày qua

IDRIDRJPYJPY
2026-10-24
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-23
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-22
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-21
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-20
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-19
0.009
IDRIDRJPYJPY
2026-10-18
0.009

JPYJPY - Yên Nhật

Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Yên Nhật
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:¥
  • Mã ISO:JPY
  • Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 yên Nhật
  • Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
  • Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
  • Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản

IDRIDR - Rupiah Indonesia

Đồng rupiah của Indonesia được phát hành chính thức vào năm 1949, thay thế cho đồng tiền thuộc địa của Hà Lan. Đồng tiền này đã biến động theo nền kinh tế Indonesia, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong thương mại trong nước và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết duy trì sự ổn định của đồng tiền.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với chất liệu polymer, đi kèm với mực biến đổi quang, hình chìm, và các tính năng chống giả như dây chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Indonesia điều chỉnh biến động tỷ giá.
  • Tên tiền tệ:Rupiah Indonesia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong lưu thông và thương mại địa phương ở Indonesia.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rp
  • Mã ISO:IDR
  • Kích thước tiền giấy:Như 100.000 đồng có kích thước 151mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau thì khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Rupiah)
  • Mệnh giá tiền giấy:1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Indonesia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có độ biến động cao, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và kinh tế khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:100, 200, 500, 1.000 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển khoản mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản quốc tế của IDR tương đối thấp, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua đô la Mỹ hoặc đô la Singapore. Indonesia đang thúc đẩy cơ chế thanh toán bằng đồng tiền nội địa (LCS) phát triển giữa các quốc gia ASEAN.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu (Sen), nhưng tiền lẻ đã thực sự ngừng lưu hành.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim nhôm, thép bọc nickel, thép không gỉ.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia)
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của JPY so với IDR, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi JPY sang IDR, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá JPY hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là JPY đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang IDR. Ngược lại, nếu JPY ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ JPY để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang IDR.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của JPY so với IDR gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của JPY so với IDR gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của JPY thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với IDR. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với JPY, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa JPY và IDR.

JPY đã từng sụt giảm mạnh so với IDR chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá JPY so với IDR đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá JPY là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của JPY sang IDR trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá JPY sang IDR hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của JPY so với IDR, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu JPY có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá JPY hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy JPY đang ở mức cực cao; việc đổi JPY sang IDR lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá JPY sang IDR có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá JPY sang IDR là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của JPY thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho JPY sang IDR nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.