Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rupee Ấn Độ sang Dinar Jordan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái INR so với JOD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa INR và JOD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 INR = 0.0076475 JOD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rupee Ấn Độ sang Dinar Jordan
1 INR = -- JOD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng rupee Ấn Độ sang Dinar Jordan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 INR sang JOD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của INR sang JOD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JOD sang INR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
INR sang JOD - 7 ngày qua
JOD sang INR - 7 ngày qua
INR - Rupee Ấn Độ
Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
- Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₹
- Mã ISO:INR
- Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
- Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)
JOD - Dinar Jordan
Dinar Jordan đã được phát hành từ năm 1950 và được neo theo đô la Mỹ. JOD là một loại tiền tệ tương đối ổn định ở Trung Đông và hỗ trợ hệ thống kinh tế đa dạng của Jordan, bao gồm du lịch, dịch vụ và công nghiệp nhẹ.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm bằng giấy, có thiết kế an toàn đa lớp như dây chống giả, dấu kín và dây kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường được gắn với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Jordan
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng vì tính ổn định của tỷ giá hối đoái nên được khu vực chấp nhận rộng rãi.
- Ký hiệu tiền tệ:JD
- Mã ISO:JOD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20 dinar có kích thước khoảng 140mm × 72mm, các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20, thứ 50 đồng Dinar
- Quốc gia sử dụng:Jordan là quốc gia duy nhất sử dụng ngôn ngữ chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu được sử dụng cho kinh tế khu vực, độ ổn định khá tốt.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 piastres, 1 dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, đồng dinar Jordan ổn định hơn trong thương mại Trung Đông, thường được sử dụng để thanh toán thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Piastres
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jordan





