XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đồng rupee Ấn Độ đến Đô la Brunei Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái INR so với BND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa INR và BND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 INR = 0.0138545 BND

Tỷ giá hối đoái vào 12:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei

1 INR = -- BND

Tỷ giá hối đoái vào 12:30

INR - BND+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 INR sang BND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.013882
0.013882
0.0139146
0.0143029
Điểm thấp
0.0138545
0.0135996
0.0135996
0.0135996
Giá trị trung bình
0.0138683
0.0137135
0.0137735
0.0139254

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của INR sang BND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BND sang INR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

INR sang BND - 7 ngày qua

INRINRBNDBND
2026-04-06
0.0138545
INRINRBNDBND
2026-04-05
0.013882
INRINRBNDBND
2026-04-04
0.0138815
INRINRBNDBND
2026-04-03
0.0138234
INRINRBNDBND
2026-04-02
0.0137888
INRINRBNDBND
2026-04-01
0.0137637
INRINRBNDBND
2026-03-31
0.0136973

BND sang INR - 7 ngày qua

BNDBNDINRINR
2026-04-06
72.1787145
BNDBNDINRINR
2026-04-05
72.03573
BNDBNDINRINR
2026-04-04
72.0383244
BNDBNDINRINR
2026-04-03
72.3411028
BNDBNDINRINR
2026-04-02
72.5226271
BNDBNDINRINR
2026-04-01
72.654882
BNDBNDINRINR
2026-03-31
73.007089

INRINR - Rupee Ấn Độ

Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
  • Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:INR
  • Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
  • Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
  • Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)

BNDBND - Đô la Brunei

Đô la Brunei đã được sử dụng từ năm 1967 và có tỷ giá 1:1 với đô la Singapore. Đồng tiền này do Cơ quan Tiền tệ Brunei phát hành, phản ánh mối quan hệ kinh tế chặt chẽ của nước này với Singapore. Đô la Brunei có lưu thông ổn định, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nguồn tài nguyên dầu mỏ và trữ lượng lớn của một quốc gia nhỏ.

  • Chất liệu tiền giấy:Tiền polymer, có đặc điểm bảo vệ chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
  • Tên tiền tệ:Brunei Dollar
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu chịu ảnh hưởng từ đô la Mỹ.
  • Ký hiệu tiền tệ:B$
  • Mã ISO:BND
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100 BND
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Brunei, Brunei Dollar, có giá trị tương đương và có thể chuyển đổi với Đô la Singapore.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 xu, đồng 1 nghìn
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gắn kết với đô la Mỹ để đảm bảo thanh toán xuyên biên giới ổn định, hỗ trợ rộng rãi cho thương mại khu vực và toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
  • Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tài chính Brunei (Autoriti Monetari Brunei Darussalam)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của đồng rupee Ấn Độ so với Đô la Brunei, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đồng rupee Ấn Độ hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là INR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang BND. Ngược lại, nếu đồng rupee Ấn Độ ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ INR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang BND.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của INR so với BND gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đồng rupee Ấn Độ so với Đô la Brunei gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của INR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với BND. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với INR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đồng rupee Ấn Độ và Đô la Brunei.

INR đã từng sụt giảm mạnh so với BND chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá đồng rupee Ấn Độ so với Đô la Brunei đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đồng rupee Ấn Độ là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của INR sang BND trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của INR so với BND, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đồng rupee Ấn Độ có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá INR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy INR đang ở mức cực cao; việc đổi đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá INR sang BND là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của INR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đồng rupee Ấn Độ sang Đô la Brunei nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.