Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rupee Ấn Độ sang Lá chắn Antillean / florin
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái INR so với ANG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa INR và ANG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 INR = 0.0192763 ANG
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rupee Ấn Độ sang Lá chắn Antillean / florin
1 INR = -- ANG
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng rupee Ấn Độ sang Lá chắn Antillean / florin
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 INR sang ANG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của INR sang ANG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ANG sang INR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
INR sang ANG - 7 ngày qua
ANG sang INR - 7 ngày qua
INR - Rupee Ấn Độ
Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
- Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:₹
- Mã ISO:INR
- Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
- Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
- Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)
ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan
Andun đã được lưu hành từ năm 1828 và là đơn vị tiền tệ chính thức của vùng Caribe thuộc Hà Lan, hiện được chia sẻ bởi Curacao và Sint Maarten. Tỷ giá hối đoái của nó được cố định theo đô la Mỹ và tương đối ổn định.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu giấy cotton, có họa tiết chống giả mang phong cách Caribbean điển hình.
- Chế độ tỷ giá:Theo dõi tỷ giá hối đoái, giữ tỷ giá cố định với đô la Mỹ (1 USD ≈ 1.79 ANG)
- Tên tiền tệ:Huy chương Antille Hà Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, không có vị thế đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:ƒ hoặc NAƒ
- Mã ISO:ANG
- Kích thước tiền giấy:Kích thước thay đổi theo mệnh giá, từ 132mm đến 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên (Guilder)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 25, 50, 100, 250 ANG
- Quốc gia sử dụng:Hòn đảo Curaçao và Saint Martin thuộc vùng Caribe, trước đây là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Antille thuộc Hà Lan.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, do hạn chế về địa lý, độ biến động thấp nhưng tính thanh khoản hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 5¢, 10¢, 25¢, 50¢, 1 ANG, 2½ ANG, 5 ANG
- Thanh toán xuyên biên giới:Do phạm vi lưu thông của đồng tiền nhỏ, thanh toán quốc tế thường được chuyển qua đô la Mỹ. Các ngân hàng trong khu vực có thể trực tiếp sử dụng đồng đồng để thanh toán, nhưng giao dịch với châu Âu và Bắc Mỹ chủ yếu sử dụng đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 khiên = 100 điểm (cent)
- Thành phần kim loại:Thép包 niken, hợp kim thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Curaçao và Sint Maarten (Centrale Bank van Curaçao en Sint Maarten)
