XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đồng rupee Ấn Độ đến kịch Armenia Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái INR so với AMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa INR và AMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 INR = 4.07292 AMD

Tỷ giá hối đoái vào 00:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia

1 INR = -- AMD

Tỷ giá hối đoái vào 00:30

INR - AMD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 INR sang AMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
4.07292
4.07292
4.11938
4.24266
Điểm thấp
4.07292
3.98562
3.98562
3.98562
Giá trị trung bình
4.07292
4.02776
4.05597
4.12788

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của INR sang AMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AMD sang INR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

INR sang AMD - 7 ngày qua

INRINRAMDAMD
2026-04-05
4.07292
INRINRAMDAMD
2026-04-04
4.07292
INRINRAMDAMD
2026-04-03
4.06144
INRINRAMDAMD
2026-04-02
4.06295
INRINRAMDAMD
2026-04-01
4.01939
INRINRAMDAMD
2026-03-31
4.00144
INRINRAMDAMD
2026-03-30
4.01976

AMD sang INR - 7 ngày qua

AMDAMDINRINR
2026-04-05
0.24552
AMDAMDINRINR
2026-04-04
0.24552
AMDAMDINRINR
2026-04-03
0.24622
AMDAMDINRINR
2026-04-02
0.24613
AMDAMDINRINR
2026-04-01
0.24879
AMDAMDINRINR
2026-03-31
0.24991
AMDAMDINRINR
2026-03-30
0.24877

INRINR - Rupee Ấn Độ

Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
  • Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:INR
  • Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
  • Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
  • Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)

AMDAMD - Dram của Armenia

Đồng dram Armenia được phát hành từ năm 1993, là đồng tiền chính thức của Armenia, được Ngân hàng Trung ương quản lý. Tiền giấy thể hiện di sản văn hóa quốc gia, chính sách tiền tệ linh hoạt ứng phó với biến động thị trường.

  • Chất liệu tiền giấy:Phiên bản mới của tiền giấy sử dụng vật liệu polymer composite, trong khi phiên bản cũ làm bằng giấy cotton.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường, Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp trong các trường hợp đặc biệt.
  • Tên tiền tệ:Dram Armenia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, không được nắm giữ rộng rãi như dự trữ ngoại hối toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:֏
  • Mã ISO:AMD
  • Kích thước tiền giấy:Tùy theo mệnh giá khác nhau, có kích thước từ 129mm × 72mm đến 160mm × 72mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Đram
  • Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 AMD
  • Quốc gia sử dụng:Armenia là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền chính thức, khu vực Nagorno-Karabakh cũng sử dụng dram.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính biến động cao, thường không có thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100, 200, 500 AMD
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng dram Armenia chủ yếu được sử dụng trong giao dịch trong nước và các khu vực xung quanh, với khả năng lưu thông quốc tế hạn chế. Các giao dịch chuyển tiền quốc tế lớn thường cần phải đổi thành đô la Mỹ hoặc euro trước khi xử lý, trong khi một số giao dịch xuyên biên giới với Nga có thể thanh toán trực tiếp bằng dram.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 dirham = 100 lira (nhưng lira cơ bản đã ngừng lưu thông)
  • Thành phần kim loại:Mệnh giá thấp được làm bằng hợp kim nhôm mạ thép, mệnh giá cao sử dụng đồng thau và hợp kim niken.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Armenia (Central Bank of Armenia)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của đồng rupee Ấn Độ so với kịch Armenia, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đồng rupee Ấn Độ hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là INR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang AMD. Ngược lại, nếu đồng rupee Ấn Độ ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ INR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang AMD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của INR so với AMD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đồng rupee Ấn Độ so với kịch Armenia gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của INR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với AMD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với INR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đồng rupee Ấn Độ và kịch Armenia.

INR đã từng sụt giảm mạnh so với AMD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá đồng rupee Ấn Độ so với kịch Armenia đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đồng rupee Ấn Độ là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của INR sang AMD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của INR so với AMD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đồng rupee Ấn Độ có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá INR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy INR đang ở mức cực cao; việc đổi đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá INR sang AMD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của INR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đồng rupee Ấn Độ sang kịch Armenia nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.