XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Rupiah Indonesia đến HRK Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia sang HRK

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái IDR so với HRK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa IDR và HRK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 IDR = 0.000371761 HRK

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Rupiah Indonesia sang HRK

1 IDR = -- HRK

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

IDR - HRK+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Rupiah Indonesia sang HRK

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 IDR sang HRK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.000371761
0.000374129
0.000384952
0.000389377
Điểm thấp
0.000371761
0.000371761
0.000371761
0.000371761
Giá trị trung bình
0.000371761
0.000373039
0.00037664
0.000380103

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của IDR sang HRK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HRK sang IDR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

IDR sang HRK - 7 ngày qua

IDRIDRHRKHRK
2026-04-30
0.000371761
IDRIDRHRKHRK
2026-04-29
0.000373114
IDRIDRHRKHRK
2026-04-28
0.000373124
IDRIDRHRKHRK
2026-04-27
0.00037268
IDRIDRHRKHRK
2026-04-26
0.00037268
IDRIDRHRKHRK
2026-04-25
0.00037268
IDRIDRHRKHRK
2026-04-24
0.000372785

HRK sang IDR - 7 ngày qua

HRKHRKIDRIDR
2026-04-30
2689.9002316
HRKHRKIDRIDR
2026-04-29
2680.146014355
HRKHRKIDRIDR
2026-04-28
2680.074184453
HRKHRKIDRIDR
2026-04-27
2683.26714608
HRKHRKIDRIDR
2026-04-26
2683.26714608
HRKHRKIDRIDR
2026-04-25
2683.26714608
HRKHRKIDRIDR
2026-04-24
2682.511367142

IDRIDR - Rupiah Indonesia

Đồng rupiah của Indonesia được phát hành chính thức vào năm 1949, thay thế cho đồng tiền thuộc địa của Hà Lan. Đồng tiền này đã biến động theo nền kinh tế Indonesia, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong thương mại trong nước và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết duy trì sự ổn định của đồng tiền.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với chất liệu polymer, đi kèm với mực biến đổi quang, hình chìm, và các tính năng chống giả như dây chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Indonesia điều chỉnh biến động tỷ giá.
  • Tên tiền tệ:Rupiah Indonesia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong lưu thông và thương mại địa phương ở Indonesia.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rp
  • Mã ISO:IDR
  • Kích thước tiền giấy:Như 100.000 đồng có kích thước 151mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau thì khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Rupiah)
  • Mệnh giá tiền giấy:1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Indonesia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có độ biến động cao, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và kinh tế khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:100, 200, 500, 1.000 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển khoản mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản quốc tế của IDR tương đối thấp, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua đô la Mỹ hoặc đô la Singapore. Indonesia đang thúc đẩy cơ chế thanh toán bằng đồng tiền nội địa (LCS) phát triển giữa các quốc gia ASEAN.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu (Sen), nhưng tiền lẻ đã thực sự ngừng lưu hành.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim nhôm, thép bọc nickel, thép không gỉ.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia)

HRKHRK - Kuna Croatia

Kuna được tạo ra vào năm 1994 khi Croatia giành được độc lập, thay thế cho đồng dinar Nam Tư. Kuna chứng kiến ​​sự phục hồi của đất nước sau chiến tranh và chuyển đổi kinh tế, và được sử dụng rộng rãi trong du lịch và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu cho đến khi Euro chính thức thay thế Kuna vào năm 2023.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm từ giấy cotton, có các yếu tố như dấu hiệu chống giả, in lồi, v.v.
  • Chế độ tỷ giá:Trước đây là quản lý chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, năm 2023 chính thức chuyển sang làm quốc gia thuộc khu vực đồng euro.
  • Tên tiền tệ:Đồng kuna Croatia (đã được thay thế bằng euro vào năm 2023)
  • Đồng tiền dự trữ:Kuna không phải là đồng tiền dự trữ; hiện tại sử dụng euro.
  • Ký hiệu tiền tệ:kn
  • Mã ISO:HRK (đã bị hủy, hiện sử dụng EUR)
  • Kích thước tiền giấy:100 Kuna tương đương khoảng 138mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Kuna (Kuna)
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1,000 Kuna
  • Quốc gia sử dụng:Lịch sử đã là đồng tiền chính thức của Croatia, hiện nay đã hoàn toàn chuyển sang sử dụng euro.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, nguyên ngân không có chức năng phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Lipa; 1, 2, 5 Kuna
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thời đại HRK thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào mạng lưới SWIFT, nhưng bị hạn chế bởi phạm vi sử dụng tiền tệ; Từ năm 2023, sẽ hoàn toàn kết nối vào hệ thống đồng euro, hỗ trợ tiêu chuẩn thanh toán SEPA và thanh toán thực thời trong khu vực đồng euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Kuna = 100 Lipa
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, đồng nhôm, lõi thép mạ niken.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Croatia (Hrvatska narodna banka)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Rupiah Indonesia so với HRK, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Rupiah Indonesia sang HRK, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Rupiah Indonesia hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là IDR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang HRK. Ngược lại, nếu Rupiah Indonesia ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ IDR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang HRK.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của IDR so với HRK gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Rupiah Indonesia so với HRK gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của IDR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với HRK. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với IDR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Rupiah Indonesia và HRK.

IDR đã từng sụt giảm mạnh so với HRK chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Rupiah Indonesia so với HRK đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Rupiah Indonesia là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của IDR sang HRK trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang HRK hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của IDR so với HRK, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Rupiah Indonesia có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá IDR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy IDR đang ở mức cực cao; việc đổi Rupiah Indonesia sang HRK lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Rupiah Indonesia sang HRK có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá IDR sang HRK là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của IDR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Rupiah Indonesia sang HRK nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.