XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Forint Hungary đến đồng Việt Nam Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Forint Hungary sang đồng Việt Nam

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái HUF so với VND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa HUF và VND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-04, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 HUF = 78.9993 VND

Tỷ giá hối đoái vào 00:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Forint Hungary sang đồng Việt Nam

1 HUF = -- VND

Tỷ giá hối đoái vào 00:30

HUF - VND+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Forint Hungary sang đồng Việt Nam

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 HUF sang VND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
79.0862
79.6469
79.6469
82.3572
Điểm thấp
79.0862
77.1197
76.316
76.316
Giá trị trung bình
79.0862
78.1478
77.8742
79.7038

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của HUF sang VND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VND sang HUF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

HUF sang VND - 7 ngày qua

HUFHUFVNDVND
2026-04-03
79.0862
HUFHUFVNDVND
2026-04-02
79.6469
HUFHUFVNDVND
2026-04-01
79.0615
HUFHUFVNDVND
2026-03-31
77.691
HUFHUFVNDVND
2026-03-30
77.7947
HUFHUFVNDVND
2026-03-29
77.8058
HUFHUFVNDVND
2026-03-28
77.8058

VND sang HUF - 7 ngày qua

VNDVNDHUFHUF
2026-04-03
0.0126
VNDVNDHUFHUF
2026-04-02
0.0126
VNDVNDHUFHUF
2026-04-01
0.0126
VNDVNDHUFHUF
2026-03-31
0.013
VNDVNDHUFHUF
2026-03-30
0.0129
VNDVNDHUFHUF
2026-03-29
0.0129
VNDVNDHUFHUF
2026-03-28
0.0129

HUFHUF - Forint Hungary

Forint được đưa vào lưu hành năm 1946 để thay thế cho đồng tiền siêu lạm phát sau Thế chiến II. Là đồng tiền của một nền kinh tế quan trọng ở Trung Âu, forint đã hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp và dịch vụ của Hungary và là công cụ cốt lõi của chính sách kinh tế của quốc gia này.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao, có các đặc điểm chống giả như chỉ kim loại an toàn, dấu nước, mực biến đổi quang.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Hungary Forint
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng trong một số tổ chức tài chính ở khu vực Trung và Đông Âu, chúng có vai trò nhất định trong việc dự trữ.
  • Ký hiệu tiền tệ:Ft
  • Mã ISO:HUF
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 20.000 Ft tương đương với khoảng 154mm × 70mm, kích thước có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:Forint
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000 phú linh
  • Quốc gia sử dụng:Hungary là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn bởi kinh tế vùng và chính sách của Liên minh Châu Âu.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Phúc Lâm
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối vào mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng mức độ chấp nhận HUF quốc tế hạn chế, euro và đô la thường được sử dụng cho các giao dịch xuyên biên giới lớn. Hungary đang thúc đẩy việc tích hợp hệ thống SEPA.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Forint = 100 Fillér, đã được bãi bỏ.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-kẽm, thép không gỉ mạ niken, thép không gỉ.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Hungary (Magyar Nemzeti Bank, MNB)

VNDVND - Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:VND
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 cái khiên
  • Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Việt Nam
  • Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
  • Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
  • Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Forint Hungary so với đồng Việt Nam, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Forint Hungary sang đồng Việt Nam, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Forint Hungary hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là HUF đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang VND. Ngược lại, nếu Forint Hungary ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ HUF để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang VND.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của HUF so với VND gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Forint Hungary so với đồng Việt Nam gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của HUF thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với VND. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với HUF, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Forint Hungary và đồng Việt Nam.

HUF đã từng sụt giảm mạnh so với VND chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Forint Hungary so với đồng Việt Nam đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Forint Hungary là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của HUF sang VND trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Forint Hungary sang đồng Việt Nam hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của HUF so với VND, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Forint Hungary có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá HUF hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy HUF đang ở mức cực cao; việc đổi Forint Hungary sang đồng Việt Nam lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Forint Hungary sang đồng Việt Nam có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá HUF sang VND là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của HUF thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Forint Hungary sang đồng Việt Nam nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.