Lịch sử tỷ giá hối đoái 46432 goude Haiti sang Đô la Canada
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái HTG so với CAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa HTG và CAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-07, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 HTG = 0.0106579 CAD
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 goude Haiti sang Đô la Canada
1 HTG = -- CAD
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 goude Haiti sang Đô la Canada
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 HTG sang CAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của HTG sang CAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CAD sang HTG, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
HTG sang CAD - 7 ngày qua
CAD sang HTG - 7 ngày qua
HTG - quả bầu Haiti
Gourde là đơn vị tiền tệ chính thức của Haiti kể từ năm 1813. Sự biến động về giá trị của gourde phản ánh những thách thức về chính trị và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, nó vẫn là phương tiện trao đổi không thể thiếu cho các hoạt động kinh tế của Haiti.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton, một phần mệnh giá mới có hình mờ chống giả và dây an ninh kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Haiti Good
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:G
- Mã ISO:HTG
- Kích thước tiền giấy:Lấy ví dụ với 1000 đồng, kích thước khoảng 156mm × 66mm, có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Gourd (Gourde)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 25, 50, 100, 250, 500, 1.000 Good
- Quốc gia sử dụng:Haiti là quốc gia sử dụng hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có rủi ro cao, chịu ảnh hưởng lớn từ lạm phát và các yếu tố chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 Good (thực tế lưu thông khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng HTG là một loại tiền tệ không phổ biến, thường phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc euro để hoàn tất việc thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch kiều hối và hỗ trợ quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Good = 100 Sèng (Centimes), nhưng tiền lẻ gần như đã rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, vật liệu thép mạ khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Haiti (Ngân hàng Cộng hòa Haiti)
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada



