XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đô la Hồng Kông đến Đô la Namibia Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái HKD so với NAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa HKD và NAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 HKD = 2.08743 NAD

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia

1 HKD = -- NAD

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

HKD - NAD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 HKD sang NAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
2.08743
2.1623
2.19785
2.19785
Điểm thấp
2.08743
2.08738
2.08738
2.01691
Giá trị trung bình
2.08743
2.12451
2.14731
2.09729

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của HKD sang NAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NAD sang HKD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

HKD sang NAD - 7 ngày qua

HKDHKDNADNAD
2026-04-16
2.08743
HKDHKDNADNAD
2026-04-15
2.08738
HKDHKDNADNAD
2026-04-14
2.09584
HKDHKDNADNAD
2026-04-13
2.09559
HKDHKDNADNAD
2026-04-12
2.09753
HKDHKDNADNAD
2026-04-11
2.09753
HKDHKDNADNAD
2026-04-10
2.09675

NAD sang HKD - 7 ngày qua

NADNADHKDHKD
2026-04-16
0.47906
NADNADHKDHKD
2026-04-15
0.47907
NADNADHKDHKD
2026-04-14
0.47714
NADNADHKDHKD
2026-04-13
0.47719
NADNADHKDHKD
2026-04-12
0.47675
NADNADHKDHKD
2026-04-11
0.47675
NADNADHKDHKD
2026-04-10
0.47693

HKDHKD - Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.

  • Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
  • Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
  • Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
  • Ký hiệu tiền tệ:HK$
  • Mã ISO:HKD
  • Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
  • Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
  • Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
  • Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
  • Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.

NADNAD - Đô la Namibia

Đồng đô la Namibia được giới thiệu vào năm 1993 và được neo vào đồng rand Nam Phi. NAD là nền tảng của nền kinh tế Namibia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển tài nguyên khoáng sản và nông nghiệp.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, có tính năng bảo mật như sợi kim loại chống giả, hình chìm.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đồng rand Nam Phi (1 NAD = 1 ZAR)
  • Tên tiền tệ:Namibia Dollar
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ và rand Nam Phi làm tiền tệ dự trữ.
  • Ký hiệu tiền tệ:N$
  • Mã ISO:NAD
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 200 đô la Namibia khoảng 149mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Đồng Namibia
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 đô la Namibia
  • Quốc gia sử dụng:Namibia là quốc gia sử dụng chính thức, Rand Nam Phi cũng được chấp nhận rộng rãi ở Namibia.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính ổn định của tỷ giá bị hạn chế bởi sự biến động của đồng rand Nam Phi.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 điểm, 1, 5, 10 Nanu
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, khả năng chuyển đổi giữa đồng Nguyên và đồng Rand Nam Phi giúp tăng cường giao dịch xuyên biên giới tại khu vực Nam Phi, đặc biệt là trong quan hệ tài chính với Nam Phi.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Nả nguyên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng kẽm, kim loại hai thành phần.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Namibia

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của đô la Hồng Kông so với Đô la Namibia, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đô la Hồng Kông hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là HKD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang NAD. Ngược lại, nếu đô la Hồng Kông ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ HKD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang NAD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của HKD so với NAD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đô la Hồng Kông so với Đô la Namibia gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của HKD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với NAD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với HKD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đô la Hồng Kông và Đô la Namibia.

HKD đã từng sụt giảm mạnh so với NAD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá đô la Hồng Kông so với Đô la Namibia đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đô la Hồng Kông là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của HKD sang NAD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của HKD so với NAD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đô la Hồng Kông có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá HKD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy HKD đang ở mức cực cao; việc đổi đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá HKD sang NAD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của HKD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đô la Hồng Kông sang Đô la Namibia nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.