Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la Hồng Kông sang dirham Ma-rốc
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái HKD so với MAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa HKD và MAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 HKD = 1.17853 MAD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la Hồng Kông sang dirham Ma-rốc
1 HKD = -- MAD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la Hồng Kông sang dirham Ma-rốc
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 HKD sang MAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của HKD sang MAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MAD sang HKD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
HKD sang MAD - 7 ngày qua
MAD sang HKD - 7 ngày qua
HKD - Đô la Hồng Kông
Đô la Hồng Kông đã được phát hành từ năm 1935 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Đặc khu hành chính Hồng Kông. Đô la Hồng Kông được liên kết với đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đây là một phần quan trọng của trung tâm tài chính quốc tế và tham gia rộng rãi vào thương mại và đầu tư toàn cầu.
- Chất liệu tiền giấy:$10 là tiền polymer, các mệnh giá khác chủ yếu là giấy cotton; chứa mực chống giả có khả năng biến đổi quang học và chỉ kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái liên quan (gắn kết với USD, 1 USD ≈ 7.8 HKD)
- Tên tiền tệ:Đô la Hồng Kông
- Đồng tiền dự trữ:Có, trong thị trường tài chính châu Á, nó có một vị thế dự trữ nhất định.
- Ký hiệu tiền tệ:HK$
- Mã ISO:HKD
- Kích thước tiền giấy:$1000 khoảng 163mm × 81.5mm; kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Hồng Kông
- Mệnh giá tiền giấy:$10, $20, $50, $100, $500, $1,000
- Quốc gia sử dụng:Khu vực hành chính đặc biệt Hong Kong là khu vực sử dụng hợp pháp duy nhất; Macau và một số khu vực của Quảng Đông chấp nhận lưu thông.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số nhà đầu tư coi đây là đồng tiền trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, 1 đô la, 2 đô la, 5 đô la, 10 đô la
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối rộng rãi với mạng SWIFT, hỗ trợ thanh toán với các đồng tiền chính như đô la Mỹ, nhân dân tệ; có khả năng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả giữa Trung Quốc đại lục và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đô la Hồng Kông = 100 xu (Cents)
- Thành phần kim loại:Thép bao niken, hợp kim đồng niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quản lý Tài chính Hồng Kông (HKMA); Tiền giấy được phát hành bởi ba ngân hàng phát hành tiền.
MAD - Dirham Maroc
Dirham Maroc được phát hành vào năm 1959 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước sau khi giành được độc lập. MAD phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế và phát triển thương mại nước ngoài của Maroc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Bắc Phi.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Dirham Maroc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:د.م.
- Mã ISO:MAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 dirham khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham (Đirham)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 dirham
- Quốc gia sử dụng:Marokko là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng lớn từ kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Santim, 1 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, việc sử dụng dirham Maroc trong thương mại tại châu Phi và Trung Đông còn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dirham = 100 Centimes
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Maroc (Bank Al-Maghrib)

