Lịch sử tỷ giá hối đoái 120 Quetzal Guatemala sang đô la New Zealand
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GTQ so với NZD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GTQ và NZD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GTQ = 0.221508 NZD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Quetzal Guatemala sang đô la New Zealand
1 GTQ = -- NZD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 Quetzal Guatemala sang đô la New Zealand
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GTQ sang NZD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GTQ sang NZD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NZD sang GTQ, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GTQ sang NZD - 7 ngày qua
NZD sang GTQ - 7 ngày qua
GTQ - Quetzal Guatemala
Quetzal được giới thiệu vào năm 1925 và là đơn vị tiền tệ chính thức của Guatemala. Đồng tiền này phản ánh nguồn tài nguyên nông nghiệp phong phú của đất nước, đặc biệt là xuất khẩu cà phê và chuối, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia. Quetzal đóng vai trò quan trọng trong thương mại Trung Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:Hầu hết được làm từ vật liệu polymer, có các yếu tố như tem chống giả, watermark.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Guatemala Gualchú
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng cho hệ thống kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Q
- Mã ISO:GTQ
- Kích thước tiền giấy:Q100 có kích thước 156mm × 67mm, kích thước của các mệnh giá khác có sự khác biệt nhỏ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Quetzal
- Mệnh giá tiền giấy:Q1, Q5, Q10, Q20, Q50, Q100, Q200
- Quốc gia sử dụng:Guatemala là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, là đồng tiền của thị trường mới nổi, không có tính chất phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 điểm; Q1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT, kết nối mạng lưới ngân hàng toàn cầu, nhưng do đồng đô la Mỹ chi phối giao dịch khu vực, thanh toán xuyên biên giới GTQ thường phải phụ thuộc vào đô la Mỹ hoặc ngân hàng trung gian để thực hiện thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Garchar = 100 điểm (Centavos)
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, thép đồng bọc, hợp kim nhôm đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Guatemala (Banco de Guatemala)
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand




