XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Georgia Lari đến đô la New Zealand Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Georgia Lari sang đô la New Zealand

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GEL so với NZD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GEL và NZD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 GEL = 0.631642 NZD

Tỷ giá hối đoái vào 02:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Georgia Lari sang đô la New Zealand

1 GEL = -- NZD

Tỷ giá hối đoái vào 02:30

GEL - NZD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Georgia Lari sang đô la New Zealand

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GEL sang NZD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.631642
0.652754
0.652754
0.652754
Điểm thấp
0.628727
0.627602
0.627602
0.609919
Giá trị trung bình
0.630185
0.634807
0.639222
0.628174

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GEL sang NZD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NZD sang GEL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

GEL sang NZD - 7 ngày qua

GELGELNZDNZD
2026-04-22
0.631642
GELGELNZDNZD
2026-04-21
0.628727
GELGELNZDNZD
2026-04-20
0.633867
GELGELNZDNZD
2026-04-19
0.632297
GELGELNZDNZD
2026-04-18
0.62912
GELGELNZDNZD
2026-04-17
0.631704
GELGELNZDNZD
2026-04-16
0.627602

NZD sang GEL - 7 ngày qua

NZDNZDGELGEL
2026-04-22
1.583175
NZDNZDGELGEL
2026-04-21
1.590515
NZDNZDGELGEL
2026-04-20
1.577618
NZDNZDGELGEL
2026-04-19
1.581535
NZDNZDGELGEL
2026-04-18
1.58952
NZDNZDGELGEL
2026-04-17
1.58302
NZDNZDGELGEL
2026-04-16
1.593366

GELGEL - Georgia Lari

Đồng Lari của Gruzia được phát hành vào năm 1995, thay thế cho đồng Kupang Lari trước đó. Đồng Lari tượng trưng cho một bước tiến quan trọng trong quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Với cải cách và mở cửa cùng dòng vốn nước ngoài đổ vào, đồng Lari đã dần ổn định và hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Gruzia.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton kết hợp với polymer, bao gồm các nhân vật lịch sử và yếu tố văn hóa của đất nước.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
  • Tên tiền tệ:Lari Georgia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:GEL
  • Kích thước tiền giấy:₾100 khoảng 142mm × 70mm, kích thước khác nhau cho các mệnh giá khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Lari (Lari)
  • Mệnh giá tiền giấy:₾5, ₾10, ₾20, ₾50, ₾100, ₾200
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức được công nhận của Gruzia.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, chịu ảnh hưởng lớn từ địa chính trị và biến động của đồng tiền nội địa.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Têtra; ₾1, ₾2
  • Thanh toán xuyên biên giới:Chủ yếu thực hiện qua hệ thống SWIFT, chuyển khoản quốc tế cần được chuyển qua đô la Mỹ hoặc euro, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng tài chính địa phương.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lari = 100 Tetri
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, lõi thép mạ nickel và vật liệu mạ đồng.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Georgia

NZDNZD - Đô la New Zealand

Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
  • Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
  • Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
  • Mã ISO:NZD
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
  • Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
  • Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Georgia Lari so với đô la New Zealand, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Georgia Lari sang đô la New Zealand, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Georgia Lari hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là GEL đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang NZD. Ngược lại, nếu Georgia Lari ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ GEL để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang NZD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của GEL so với NZD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Georgia Lari so với đô la New Zealand gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của GEL thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với NZD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với GEL, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Georgia Lari và đô la New Zealand.

GEL đã từng sụt giảm mạnh so với NZD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Georgia Lari so với đô la New Zealand đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Georgia Lari là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của GEL sang NZD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Georgia Lari sang đô la New Zealand hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của GEL so với NZD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Georgia Lari có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá GEL hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy GEL đang ở mức cực cao; việc đổi Georgia Lari sang đô la New Zealand lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Georgia Lari sang đô la New Zealand có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá GEL sang NZD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của GEL thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Georgia Lari sang đô la New Zealand nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.