Lịch sử tỷ giá hối đoái Georgia Lari sang Đông Nhật Bản
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GEL so với JPY. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GEL và JPY từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GEL = 59.2712 JPY
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Georgia Lari sang Đông Nhật Bản
1 GEL = -- JPY
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Thống kê dữ liệu 1 Georgia Lari sang Đông Nhật Bản
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GEL sang JPY, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GEL sang JPY trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JPY sang GEL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GEL sang JPY - 7 ngày qua
JPY sang GEL - 7 ngày qua
GEL - Georgia Lari
Đồng Lari của Gruzia được phát hành vào năm 1995, thay thế cho đồng Kupang Lari trước đó. Đồng Lari tượng trưng cho một bước tiến quan trọng trong quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Với cải cách và mở cửa cùng dòng vốn nước ngoài đổ vào, đồng Lari đã dần ổn định và hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Gruzia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton kết hợp với polymer, bao gồm các nhân vật lịch sử và yếu tố văn hóa của đất nước.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Lari Georgia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:₾
- Mã ISO:GEL
- Kích thước tiền giấy:₾100 khoảng 142mm × 70mm, kích thước khác nhau cho các mệnh giá khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lari (Lari)
- Mệnh giá tiền giấy:₾5, ₾10, ₾20, ₾50, ₾100, ₾200
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức được công nhận của Gruzia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chịu ảnh hưởng lớn từ địa chính trị và biến động của đồng tiền nội địa.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Têtra; ₾1, ₾2
- Thanh toán xuyên biên giới:Chủ yếu thực hiện qua hệ thống SWIFT, chuyển khoản quốc tế cần được chuyển qua đô la Mỹ hoặc euro, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng tài chính địa phương.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lari = 100 Tetri
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, lõi thép mạ nickel và vật liệu mạ đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Georgia
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Yên Nhật
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:JPY
- Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 yên Nhật
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
- Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
- Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản


