Lịch sử tỷ giá hối đoái Georgia Lari sang taka bangladesh
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GEL so với BDT. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GEL và BDT từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GEL = 45.6728 BDT
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Georgia Lari sang taka bangladesh
1 GEL = -- BDT
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thống kê dữ liệu 1 Georgia Lari sang taka bangladesh
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GEL sang BDT, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GEL sang BDT trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BDT sang GEL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GEL sang BDT - 7 ngày qua
BDT sang GEL - 7 ngày qua
GEL - Georgia Lari
Đồng Lari của Gruzia được phát hành vào năm 1995, thay thế cho đồng Kupang Lari trước đó. Đồng Lari tượng trưng cho một bước tiến quan trọng trong quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Với cải cách và mở cửa cùng dòng vốn nước ngoài đổ vào, đồng Lari đã dần ổn định và hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Gruzia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton kết hợp với polymer, bao gồm các nhân vật lịch sử và yếu tố văn hóa của đất nước.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Lari Georgia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:₾
- Mã ISO:GEL
- Kích thước tiền giấy:₾100 khoảng 142mm × 70mm, kích thước khác nhau cho các mệnh giá khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lari (Lari)
- Mệnh giá tiền giấy:₾5, ₾10, ₾20, ₾50, ₾100, ₾200
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức được công nhận của Gruzia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chịu ảnh hưởng lớn từ địa chính trị và biến động của đồng tiền nội địa.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Têtra; ₾1, ₾2
- Thanh toán xuyên biên giới:Chủ yếu thực hiện qua hệ thống SWIFT, chuyển khoản quốc tế cần được chuyển qua đô la Mỹ hoặc euro, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng tài chính địa phương.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lari = 100 Tetri
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, lõi thép mạ nickel và vật liệu mạ đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Georgia
BDT - Taka Bangladesh
Đồng Taka Bangladesh được giới thiệu vào năm 1972, đi kèm với quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Là đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh, Taka đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu kinh tế do nông nghiệp thống trị và cũng là phương tiện chuyển tiền quan trọng từ người lao động ở nước ngoài. Thiết kế của đồng tiền này thường phản ánh truyền thống quốc gia và các nhân vật lịch sử, làm nổi bật bản sắc văn hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, chứa nhãn hiệu bảo mật và dây an toàn
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt có quản lý, ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định thông qua can thiệp thị trường.
- Tên tiền tệ:Taka Bangladesh
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:৳
- Mã ISO:BDT
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm, kích thước cụ thể có sự khác biệt nhẹ tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Taka
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1000 BDT
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bangladesh.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị hạn chế bởi cấu trúc kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zẻ, 1, 2, 5 đồng xu Taka
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng Taka Bangladesh hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do thương mại quốc tế chủ yếu thanh toán bằng đô la Mỹ và euro, Taka ít được sử dụng trong thanh toán xuyên biên giới. Bangladesh đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực, đặc biệt là trong hợp tác thương mại với các nước láng giềng như Ấn Độ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Taka = 100 Zẻ (Poisha)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Bangladesh (Bangladesh Bank)


