Lịch sử tỷ giá hối đoái Georgia Lari sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GEL so với BAM. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GEL và BAM từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GEL = 0.620045 BAM
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Georgia Lari sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
1 GEL = -- BAM
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 Georgia Lari sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GEL sang BAM, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GEL sang BAM trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BAM sang GEL, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GEL sang BAM - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAMBAM sang GEL - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
GEL - Georgia Lari
Đồng Lari của Gruzia được phát hành vào năm 1995, thay thế cho đồng Kupang Lari trước đó. Đồng Lari tượng trưng cho một bước tiến quan trọng trong quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Với cải cách và mở cửa cùng dòng vốn nước ngoài đổ vào, đồng Lari đã dần ổn định và hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Gruzia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton kết hợp với polymer, bao gồm các nhân vật lịch sử và yếu tố văn hóa của đất nước.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Lari Georgia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:₾
- Mã ISO:GEL
- Kích thước tiền giấy:₾100 khoảng 142mm × 70mm, kích thước khác nhau cho các mệnh giá khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lari (Lari)
- Mệnh giá tiền giấy:₾5, ₾10, ₾20, ₾50, ₾100, ₾200
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức được công nhận của Gruzia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chịu ảnh hưởng lớn từ địa chính trị và biến động của đồng tiền nội địa.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Têtra; ₾1, ₾2
- Thanh toán xuyên biên giới:Chủ yếu thực hiện qua hệ thống SWIFT, chuyển khoản quốc tế cần được chuyển qua đô la Mỹ hoặc euro, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng tài chính địa phương.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lari = 100 Tetri
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, lõi thép mạ nickel và vật liệu mạ đồng.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Georgia
BAM - Mark chuyển đổi Bosnia và Herzegovina
Đồng Mark chuyển đổi Bosnian chính thức ra mắt vào năm 1998 để thay thế hệ thống đa tiền tệ hỗn loạn sau chiến tranh. Là một phần của thỏa thuận hòa bình, đồng tiền này được neo vào đồng euro, ổn định môi trường tài chính của đất nước. Sự tồn tại của BAM không chỉ thúc đẩy hội nhập kinh tế trong nước mà còn trở thành biểu tượng quan trọng trong quá trình hòa giải dân tộc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc tính chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BAM.
- Tên tiền tệ:Bosnia và Herzegovina có thể đổi Mark
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:KM
- Mã ISO:BAM
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm (có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Mạc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500 BAM
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bosnia và Herzegovina, chủ yếu được lưu hành tại thực thể Liên bang Bosnia và Herzegovina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giới hạn trong phạm vi sử dụng nhỏ.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 phi-lin; 1, 2 đồng tiền mã k.
- Thanh toán xuyên biên giới:Bosnia và Herzegovina có thể chuyển đổi马克 thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế. Sự lưu thông quốc tế chủ yếu dựa vào đồng euro như là tiền tệ trung gian. Đồng tiền này có tính thanh khoản nhất định trong thương mại khu vực và hệ thống ngân hàng địa phương, nhưng quy mô thanh toán xuyên biên giới trên toàn cầu vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Mark = 100 Fening
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bosnia và Herzegovina


