Lịch sử tỷ giá hối đoái Bảng Anh sang Vatu Vanuatu
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GBP so với VUV. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GBP và VUV từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GBP = 158.007 VUV
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Bảng Anh sang Vatu Vanuatu
1 GBP = -- VUV
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Thống kê dữ liệu 1 Bảng Anh sang Vatu Vanuatu
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GBP sang VUV, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GBP sang VUV trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VUV sang GBP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GBP sang VUV - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUVVUV sang GBP - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
GBP - Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ khi Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694. Là loại tiền tệ cốt lõi của London, trung tâm tài chính toàn cầu, bảng Anh vẫn giữ vị trí quan trọng trong thương mại và đầu tư quốc tế, với tính thanh khoản và độ tin cậy trên thị trường cực kỳ cao.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (phiên bản mới), có công nghệ chống giả tiên tiến
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Bảng Anh
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GBP
- Kích thước tiền giấy:£20 là 139mm × 73mm; £50 là 146mm × 77mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50 (Ngân hàng Anh); Scotland và Bắc Ireland cũng phát hành tiền giấy địa phương.
- Quốc gia sử dụng:Vương quốc Anh (Anh, Scotland, xứ Wales, Bắc Ireland), Gibraltar, Saint Helena, Đảo Man và các khu vực khác.
- Tiền tệ trú ẩn:Có, có tính chất phòng ngừa rủi ro nhất định, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Bảng Anh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu, hỗ trợ các thanh toán toàn cầu thông qua các hệ thống như SWIFT và CHAPS, phù hợp cho các tổ chức tài chính và thanh toán thương mại lớn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Penny)
- Thành phần kim loại:Thép bọc niken, hợp kim đồng niken, kim loại hai lớp, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Anh (Bank of England)
VUV - Vatu Vanuatu
Vatu được giới thiệu vào năm 1981 để thay thế cho Franc New Hebridean. VUV là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Vanuatu và được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh tế trong nước và du lịch. Đồng tiền này vẫn ổn định và giúp hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế và hợp tác khu vực ở các quốc đảo nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Vanuatu Watu
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Úc là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:VT
- Mã ISO:VUV
- Kích thước tiền giấy:Như 5000 watt có kích thước khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Watū
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 watt
- Quốc gia sử dụng:Vanuatu
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 watt bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Vật tư chủ yếu được lưu thông trong nước, trong thương mại quốc tế phụ thuộc vào đô la Úc và đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu sử dụng SWIFT, nhưng tần suất sử dụng hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Vanuatu


