Lịch sử tỷ giá hối đoái Bảng Anh sang Swaziland Lilangeni
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GBP so với SZL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GBP và SZL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-24, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GBP = 22.3415 SZL
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Bảng Anh sang Swaziland Lilangeni
1 GBP = -- SZL
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 Bảng Anh sang Swaziland Lilangeni
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GBP sang SZL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GBP sang SZL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SZL sang GBP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GBP sang SZL - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZLSZL sang GBP - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
GBP - Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ khi Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694. Là loại tiền tệ cốt lõi của London, trung tâm tài chính toàn cầu, bảng Anh vẫn giữ vị trí quan trọng trong thương mại và đầu tư quốc tế, với tính thanh khoản và độ tin cậy trên thị trường cực kỳ cao.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (phiên bản mới), có công nghệ chống giả tiên tiến
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Bảng Anh
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GBP
- Kích thước tiền giấy:£20 là 139mm × 73mm; £50 là 146mm × 77mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50 (Ngân hàng Anh); Scotland và Bắc Ireland cũng phát hành tiền giấy địa phương.
- Quốc gia sử dụng:Vương quốc Anh (Anh, Scotland, xứ Wales, Bắc Ireland), Gibraltar, Saint Helena, Đảo Man và các khu vực khác.
- Tiền tệ trú ẩn:Có, có tính chất phòng ngừa rủi ro nhất định, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Bảng Anh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu, hỗ trợ các thanh toán toàn cầu thông qua các hệ thống như SWIFT và CHAPS, phù hợp cho các tổ chức tài chính và thanh toán thương mại lớn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Penny)
- Thành phần kim loại:Thép bọc niken, hợp kim đồng niken, kim loại hai lớp, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Anh (Bank of England)
SZL - Swazi Lilangeni
Lilangeni được giới thiệu vào năm 1968 và được neo theo đồng rand Nam Phi. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của Swaziland, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, gắn với đồng Rand Nam Phi
- Tên tiền tệ:Swaziland Rilanjini
- Đồng tiền dự trữ:Không, rand Nam Phi là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:E(Emalangeni的简称)
- Mã ISO:SZL
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 là Lanjini khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lirangini
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Lilangeni
- Quốc gia sử dụng:Eswatini (trước đây gọi là Swaziland)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực, biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Lilangeni
- Thanh toán xuyên biên giới:Lilangeni có giá trị tương đương với Rand Nam Phi, thanh toán xuyên biên giới thường dựa vào hệ thống tài chính Nam Phi và mạng lưới SWIFT, phù hợp với thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lilangini = 100 điểm
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Eswatini




