Lịch sử tỷ giá hối đoái Bảng Anh sang Ringgit Malaysia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GBP so với MYR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GBP và MYR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GBP = 5.3477 MYR
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Bảng Anh sang Ringgit Malaysia
1 GBP = -- MYR
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Thống kê dữ liệu 1 Bảng Anh sang Ringgit Malaysia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GBP sang MYR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GBP sang MYR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MYR sang GBP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GBP sang MYR - 7 ngày qua
MYR sang GBP - 7 ngày qua
GBP - Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ khi Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694. Là loại tiền tệ cốt lõi của London, trung tâm tài chính toàn cầu, bảng Anh vẫn giữ vị trí quan trọng trong thương mại và đầu tư quốc tế, với tính thanh khoản và độ tin cậy trên thị trường cực kỳ cao.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (phiên bản mới), có công nghệ chống giả tiên tiến
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Bảng Anh
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GBP
- Kích thước tiền giấy:£20 là 139mm × 73mm; £50 là 146mm × 77mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50 (Ngân hàng Anh); Scotland và Bắc Ireland cũng phát hành tiền giấy địa phương.
- Quốc gia sử dụng:Vương quốc Anh (Anh, Scotland, xứ Wales, Bắc Ireland), Gibraltar, Saint Helena, Đảo Man và các khu vực khác.
- Tiền tệ trú ẩn:Có, có tính chất phòng ngừa rủi ro nhất định, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Bảng Anh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu, hỗ trợ các thanh toán toàn cầu thông qua các hệ thống như SWIFT và CHAPS, phù hợp cho các tổ chức tài chính và thanh toán thương mại lớn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Penny)
- Thành phần kim loại:Thép bọc niken, hợp kim đồng niken, kim loại hai lớp, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Anh (Bank of England)
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia



