Lịch sử tỷ giá hối đoái Bảng Anh sang Đồng kwacha của Malawi
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái GBP so với MWK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa GBP và MWK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-30, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 GBP = 2337.25 MWK
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Bảng Anh sang Đồng kwacha của Malawi
1 GBP = -- MWK
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Bảng Anh sang Đồng kwacha của Malawi
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 GBP sang MWK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của GBP sang MWK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MWK sang GBP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
GBP sang MWK - 7 ngày qua
MWK sang GBP - 7 ngày qua
GBP - Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ khi Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694. Là loại tiền tệ cốt lõi của London, trung tâm tài chính toàn cầu, bảng Anh vẫn giữ vị trí quan trọng trong thương mại và đầu tư quốc tế, với tính thanh khoản và độ tin cậy trên thị trường cực kỳ cao.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (phiên bản mới), có công nghệ chống giả tiên tiến
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Bảng Anh
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GBP
- Kích thước tiền giấy:£20 là 139mm × 73mm; £50 là 146mm × 77mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50 (Ngân hàng Anh); Scotland và Bắc Ireland cũng phát hành tiền giấy địa phương.
- Quốc gia sử dụng:Vương quốc Anh (Anh, Scotland, xứ Wales, Bắc Ireland), Gibraltar, Saint Helena, Đảo Man và các khu vực khác.
- Tiền tệ trú ẩn:Có, có tính chất phòng ngừa rủi ro nhất định, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Bảng Anh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu, hỗ trợ các thanh toán toàn cầu thông qua các hệ thống như SWIFT và CHAPS, phù hợp cho các tổ chức tài chính và thanh toán thương mại lớn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Penny)
- Thành phần kim loại:Thép bọc niken, hợp kim đồng niken, kim loại hai lớp, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Anh (Bank of England)
MWK - Kwacha Malawi
Kwacha được giới thiệu vào năm 1971 và là loại tiền tệ cốt lõi của sự phát triển kinh tế Malawi. Nó hỗ trợ nông nghiệp và sản xuất, đồng thời thúc đẩy sự đa dạng hóa kinh tế dần dần của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được pha trộn, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Malawikwenchwa
- Đồng tiền dự trữ:Không, Malawi chủ yếu nắm giữ đô la Mỹ và rand Nam Phi làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:MK
- Mã ISO:MWK
- Kích thước tiền giấy:Như 1000 gram kwacha khoảng 132mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram Kwacha (Kwacha)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Malawi là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ có tính biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, 5, 10 gram kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:Có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng kwacha cho thanh toán quốc tế rất ít, thường thì đô la Mỹ được sử dụng làm đồng tiền trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kwacha = 100 Phân (Tambala)
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ đồng, thép lõi mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Malawi (Reserve Bank of Malawi)



