Lịch sử tỷ giá hối đoái 50000 Đô la Fiji sang kịch Armenia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái FJD so với AMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa FJD và AMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 FJD = 168.537 AMD
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Fiji sang kịch Armenia
1 FJD = -- AMD
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Fiji sang kịch Armenia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 FJD sang AMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của FJD sang AMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AMD sang FJD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
FJD sang AMD - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMDAMD sang FJD - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
FJD - Đô la Fiji
Đô la Fiji được giới thiệu vào năm 1969, thay thế đô la Úc trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Đô la Fiji phản ánh bản sắc đa văn hóa của đất nước và là phương tiện trao đổi quan trọng đối với quốc đảo Thái Bình Dương này, đóng vai trò chủ chốt trong ngành du lịch và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (tiền nhựa), có độ bền tốt và chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Theo dõi một giỏ tiền tệ với cơ chế tỷ giá cố định (chủ yếu tham khảo đô la Úc, đô la Mỹ, euro, yen Nhật và đô la New Zealand).
- Tên tiền tệ:Đô la Fiji
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng như là tiền tệ hợp pháp tại địa phương.
- Ký hiệu tiền tệ:FJ$ hoặc $
- Mã ISO:FJD
- Kích thước tiền giấy:Nếu 100 đồng là 156mm × 67mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 7, 10, 20, 50, 100 FJD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Fiji
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn do sự phụ thuộc vào du lịch và xuất khẩu.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; 1, 2 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT hỗ trợ thanh toán quốc tế, nhưng phạm vi sử dụng chủ yếu hạn chế trong thương mại khu vực, việc đổi ngoại tệ cần phụ thuộc vào các loại tiền tệ chính như đô la Úc hoặc đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ và các vật liệu khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Fiji
AMD - Dram của Armenia
Đồng dram Armenia được phát hành từ năm 1993, là đồng tiền chính thức của Armenia, được Ngân hàng Trung ương quản lý. Tiền giấy thể hiện di sản văn hóa quốc gia, chính sách tiền tệ linh hoạt ứng phó với biến động thị trường.
- Chất liệu tiền giấy:Phiên bản mới của tiền giấy sử dụng vật liệu polymer composite, trong khi phiên bản cũ làm bằng giấy cotton.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường, Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp trong các trường hợp đặc biệt.
- Tên tiền tệ:Dram Armenia
- Đồng tiền dự trữ:Không, không được nắm giữ rộng rãi như dự trữ ngoại hối toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:֏
- Mã ISO:AMD
- Kích thước tiền giấy:Tùy theo mệnh giá khác nhau, có kích thước từ 129mm × 72mm đến 160mm × 72mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đram
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 AMD
- Quốc gia sử dụng:Armenia là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền chính thức, khu vực Nagorno-Karabakh cũng sử dụng dram.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính biến động cao, thường không có thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100, 200, 500 AMD
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng dram Armenia chủ yếu được sử dụng trong giao dịch trong nước và các khu vực xung quanh, với khả năng lưu thông quốc tế hạn chế. Các giao dịch chuyển tiền quốc tế lớn thường cần phải đổi thành đô la Mỹ hoặc euro trước khi xử lý, trong khi một số giao dịch xuyên biên giới với Nga có thể thanh toán trực tiếp bằng dram.
- Đơn vị hỗ trợ:1 dirham = 100 lira (nhưng lira cơ bản đã ngừng lưu thông)
- Thành phần kim loại:Mệnh giá thấp được làm bằng hợp kim nhôm mạ thép, mệnh giá cao sử dụng đồng thau và hợp kim niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Armenia (Central Bank of Armenia)


