Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Tala Samoa
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với WST. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và WST từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 3.24879 WST
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Tala Samoa
1 EUR = -- WST
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Tala Samoa
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang WST, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang WST trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của WST sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang WST - 7 ngày qua
WST sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
WST - Samoa Tala
Tala trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của Samoa vào năm 1967, thay thế cho đô la New Zealand. WST đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển ngành nông nghiệp và du lịch của đất nước. Chính sách tiền tệ ổn định của nó đã tạo ra một môi trường tốt cho tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy liên kết thương mại với các nước láng giềng Thái Bình Dương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Samoa Tala
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng đô la Úc và đô la Mỹ là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:WS$
- Mã ISO:WST
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Tara
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 tala
- Quốc gia sử dụng:Samoa
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 Tarléci, 1, 2 Talā
- Thanh toán xuyên biên giới:Tara chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đô la Úc, thanh toán xuyên biên giới dựa trên SWIFT nhưng ít được sử dụng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Tala = 100 Talexi
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Samoa (Central Bank of Samoa)


