Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Baht Thái
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với THB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và THB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-02, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 37.8506 THB
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Baht Thái
1 EUR = -- THB
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Baht Thái
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang THB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang THB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của THB sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang THB - 7 ngày qua
THB sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
THB - Baht Thái
Đồng Baht Thái được giới thiệu vào năm 1897 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Đồng THB hỗ trợ ngành du lịch và xuất khẩu của đất nước và là thành phần quan trọng của nền kinh tế Đông Nam Á.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ bảo mật.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Baht Thái Lan
- Đồng tiền dự trữ:Một phần tiền dự trữ, quan trọng về khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:฿
- Mã ISO:THB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 baht khoảng 162mm × 72mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Baht Thái
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000 baht Thái Lan
- Quốc gia sử dụng:Thái Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn toàn cầu, nhưng có tính ổn định nhất định ở khu vực Đông Nam Á.
- Mệnh giá đồng xu:25, 50 phút, 1, 2, 5, 10 baht
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng baht Thái Lan hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gần đây đã tăng cường thanh toán bằng nội tệ với các quốc gia ASEAN, thúc đẩy tích hợp tài chính khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baht = 100 Satang
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Thái Lan (Bank of Thailand)



