Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang peso Philippine
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với PHP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và PHP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 69.1334 PHP
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang peso Philippine
1 EUR = -- PHP
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang peso Philippine
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang PHP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang PHP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PHP sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang PHP - 7 ngày qua
PHP sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
PHP - Peso Philippines
Peso Philippines đã được lưu hành từ năm 1852 và đã trải qua một số cuộc cải cách. PHP là đơn vị tiền tệ quan trọng của nền kinh tế Philippines và kiều hối, thúc đẩy tiêu dùng trong nước và đầu tư.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sở hữu công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Philippines
- Đồng tiền dự trữ:Không, tiền tệ dự trữ chủ yếu là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₱
- Mã ISO:PHP
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 peso khoảng 160mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Philippines
- Tiền tệ trú ẩn:Không, sự biến động khá lớn, chủ yếu phụ thuộc vào dự trữ ngoại hối và quản lý dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 peso (mệnh giá nhỏ sẽ được loại bỏ dần)
- Thanh toán xuyên biên giới:Peso Philippines hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian trong thương mại ở Đông Nam Á và Bắc Mỹ, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới tương đối cao.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Philippines (Bangko Sentral ng Pilipinas)

