Lịch sử tỷ giá hối đoái 10000 European Union Euro sang dirham Ma-rốc
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với MAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và MAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 10.6667 MAD
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang dirham Ma-rốc
1 EUR = -- MAD
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang dirham Ma-rốc
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang MAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang MAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MAD sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang MAD - 7 ngày qua
MAD sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
MAD - Dirham Maroc
Dirham Maroc được phát hành vào năm 1959 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước sau khi giành được độc lập. MAD phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế và phát triển thương mại nước ngoài của Maroc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Bắc Phi.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Dirham Maroc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:د.م.
- Mã ISO:MAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 dirham khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham (Đirham)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 dirham
- Quốc gia sử dụng:Marokko là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng lớn từ kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Santim, 1 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, việc sử dụng dirham Maroc trong thương mại tại châu Phi và Trung Đông còn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dirham = 100 Centimes
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Maroc (Bank Al-Maghrib)



