XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Dinar Kuwait

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với KWD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và KWD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 EUR = 0.361674 KWD

Tỷ giá hối đoái vào 04:31

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Dinar Kuwait

1 EUR = -- KWD

Tỷ giá hối đoái vào 04:31

EUR - KWD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Dinar Kuwait

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang KWD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.361985
0.362401
0.362401
0.362401
Điểm thấp
0.361674
0.359698
0.356281
0.35293
Giá trị trung bình
0.36183
0.361149
0.359795
0.357077

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang KWD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KWD sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

EUR sang KWD - 7 ngày qua

EUREURKWDKWD
2026-01-01
0.361674
EUREURKWDKWD
2025-12-31
0.361985
EUREURKWDKWD
2025-12-30
0.362401
EUREURKWDKWD
2025-12-29
0.361617
EUREURKWDKWD
2025-12-28
0.361703
EUREURKWDKWD
2025-12-27
0.361795
EUREURKWDKWD
2025-12-26
0.362047

KWD sang EUR - 7 ngày qua

KWDKWDEUREUR
2026-01-01
2.764921
KWDKWDEUREUR
2025-12-31
2.762545
KWDKWDEUREUR
2025-12-30
2.759374
KWDKWDEUREUR
2025-12-29
2.765357
KWDKWDEUREUR
2025-12-28
2.764699
KWDKWDEUREUR
2025-12-27
2.763996
KWDKWDEUREUR
2025-12-26
2.762072

EUREUR - Đồng euro

Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Euro
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:EUR
  • Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Euro
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
  • Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
  • Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
  • Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
  • Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)

KWDKWD - Dinar Kuwait

Dinar Kuwait được phát hành từ năm 1961 và là một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới. Nhờ vào nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào, KWD đã trở thành biểu tượng của sức mạnh kinh tế ở Trung Đông và hỗ trợ mức thu nhập bình quân đầu người cao của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Kuwait Dinar
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là đồng tiền dự trữ quan trọng của khu vực.
  • Ký hiệu tiền tệ:د.ك
  • Mã ISO:KWD
  • Kích thước tiền giấy:Như 10 dinar khoảng 158mm × 76mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
  • Mệnh giá tiền giấy:¼, ½, 1, 5, 10 dinar
  • Quốc gia sử dụng:Kuwait là quốc gia duy nhất được sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng phòng ngừa rủi ro nhất định do vị thế xuất khẩu dầu ổn định.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Fels
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế, đồng dinar Kuwait do tính ổn định của nó thường được dùng trong thanh toán thương mại ở khu vực Trung Đông.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 1000 Fils
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Kuwait

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá European Union Euro sang Dinar Kuwait và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá EUR sang KWD. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá EUR sang KWD cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá European Union Euro sang Dinar Kuwait trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy EUR đổi KWD trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá European Union Euro sang Dinar Kuwait trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái EUR so với KWD trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá European Union Euro sang Dinar Kuwait dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là EUR đang tăng giá, đổi sang KWD sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.