Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang som Kyrgyzstan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với KGS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và KGS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2025-12-31, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 102.65 KGS
Tỷ giá hối đoái vào 09:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang som Kyrgyzstan
1 EUR = -- KGS
Tỷ giá hối đoái vào 09:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang som Kyrgyzstan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang KGS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang KGS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KGS sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang KGS - 7 ngày qua
KGS sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
KGS - Som Kyrgyzstan
Đồng Som Kyrgyzstan được giới thiệu vào năm 1993 để thay thế đồng Rúp Liên Xô. Đồng Som tượng trưng cho chủ quyền kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập, hỗ trợ phát triển thương mại trong nước, nông nghiệp và khai khoáng, và đã trở thành một sự đảm bảo quan trọng cho sự ổn định kinh tế của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Kyrgyzstan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phục vụ nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:с
- Mã ISO:KGS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ, ví dụ như 5000 som khoảng 157mm × 77mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Số
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 som
- Quốc gia sử dụng:Kyrgyzstan là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100 Som
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng Som được sử dụng hạn chế trong thương mại khu vực Trung Á, còn đô la Mỹ và euro là những loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Cộng hòa Kyrgyzstan



