Lịch sử tỷ giá hối đoái 2025 EUR sang JOD
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với JOD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và JOD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 0.818718 JOD
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 EUR sang JOD
1 EUR = -- JOD
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 EUR sang JOD
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang JOD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang JOD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JOD sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang JOD - 7 ngày qua
JOD sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
JOD - Dinar Jordan
Dinar Jordan đã được phát hành từ năm 1950 và được neo theo đô la Mỹ. JOD là một loại tiền tệ tương đối ổn định ở Trung Đông và hỗ trợ hệ thống kinh tế đa dạng của Jordan, bao gồm du lịch, dịch vụ và công nghiệp nhẹ.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm bằng giấy, có thiết kế an toàn đa lớp như dây chống giả, dấu kín và dây kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường được gắn với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Jordan
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng vì tính ổn định của tỷ giá hối đoái nên được khu vực chấp nhận rộng rãi.
- Ký hiệu tiền tệ:JD
- Mã ISO:JOD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20 dinar có kích thước khoảng 140mm × 72mm, các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20, thứ 50 đồng Dinar
- Quốc gia sử dụng:Jordan là quốc gia duy nhất sử dụng ngôn ngữ chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu được sử dụng cho kinh tế khu vực, độ ổn định khá tốt.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 piastres, 1 dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, đồng dinar Jordan ổn định hơn trong thương mại Trung Đông, thường được sử dụng để thanh toán thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Piastres
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jordan



