XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
1500 European Union Euro đến Đồng shekel mới của Israel Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái 1500 European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với ILS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và ILS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 EUR = 3.57692 ILS

Tỷ giá hối đoái vào 03:31

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel

1 EUR = -- ILS

Tỷ giá hối đoái vào 03:31

EUR - ILS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang ILS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
3.57692
3.63624
3.63624
3.72394
Điểm thấp
3.57692
3.57692
3.5669
3.5669
Giá trị trung bình
3.57692
3.61745
3.61025
3.64613

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang ILS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ILS sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

EUR sang ILS - 7 ngày qua

EUREURILSILS
2026-04-10
3.57692
EUREURILSILS
2026-04-09
3.60929
EUREURILSILS
2026-04-08
3.62165
EUREURILSILS
2026-04-07
3.6276
EUREURILSILS
2026-04-06
3.61741
EUREURILSILS
2026-04-05
3.60755
EUREURILSILS
2026-04-04
3.60755

ILS sang EUR - 7 ngày qua

ILSILSEUREUR
2026-04-10
0.27957
ILSILSEUREUR
2026-04-09
0.27706
ILSILSEUREUR
2026-04-08
0.27612
ILSILSEUREUR
2026-04-07
0.2757
ILSILSEUREUR
2026-04-06
0.27644
ILSILSEUREUR
2026-04-05
0.2772
ILSILSEUREUR
2026-04-04
0.2772

EUREUR - Đồng euro

Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Euro
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:EUR
  • Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Euro
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
  • Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
  • Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
  • Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
  • Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)

ILSILS - Shekel mới của Israel

Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
  • Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
  • Mã ISO:ILS
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
  • Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
  • Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
  • Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
  • Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của European Union Euro so với Đồng shekel mới của Israel, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá European Union Euro hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là EUR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang ILS. Ngược lại, nếu European Union Euro ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ EUR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang ILS.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của EUR so với ILS gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của European Union Euro so với Đồng shekel mới của Israel gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của EUR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với ILS. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với EUR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa European Union Euro và Đồng shekel mới của Israel.

EUR đã từng sụt giảm mạnh so với ILS chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá European Union Euro so với Đồng shekel mới của Israel đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá European Union Euro là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của EUR sang ILS trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của EUR so với ILS, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu European Union Euro có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá EUR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy EUR đang ở mức cực cao; việc đổi European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá EUR sang ILS là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của EUR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho European Union Euro sang Đồng shekel mới của Israel nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.