Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Đô la Guyana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với GYD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và GYD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 245.744 GYD
Tỷ giá hối đoái vào 13:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Đô la Guyana
1 EUR = -- GYD
Tỷ giá hối đoái vào 13:29
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Đô la Guyana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang GYD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang GYD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GYD sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang GYD - 7 ngày qua
GYD sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
GYD - Đô la Guyana
Đồng đô la Guyana được giới thiệu sau khi giành được độc lập vào năm 1966, thay thế cho đồng đô la Guyana trước đó. Đồng tiền này hỗ trợ nền tảng kinh tế của đất nước, đặc biệt là các ngành nông nghiệp và khai khoáng. Mặc dù đồng tiền này chịu ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày tại địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton kết hợp với polymer, có tính năng an toàn như hình mờ, sợi kim loại chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Guiana Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho hoạt động kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:G$
- Mã ISO:GYD
- Kích thước tiền giấy:$1,000 có kích thước 156mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Guyana
- Mệnh giá tiền giấy:20 đô la, 50 đô la, 100 đô la, 500 đô la, 1.000 đô la, 2.000 đô la, 5.000 đô la
- Quốc gia sử dụng:Guyana là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường đang phát triển có sự biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:$1、$5、$10
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện giao dịch xuyên biên giới thông qua hệ thống SWIFT, nhưng tỷ lệ sử dụng quốc tế thấp, thường phải chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc các kênh tiền tệ chính khác để hoàn thành việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu, nhưng tiền xu hiện ít được sử dụng.
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, thép không gỉ, hợp kim đồng
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Guyana (Bank of Guyana)


