Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Cedi Ghana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với GHS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và GHS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 13.1259 GHS
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Cedi Ghana
1 EUR = -- GHS
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Cedi Ghana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang GHS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang GHS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GHS sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang GHS - 7 ngày qua
GHS sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
GHS - Cedi Ghana
Đồng cedi Ghana đã thay thế đồng cedi cũ vào năm 2007, đánh dấu quá trình hiện đại hóa tiền tệ. Sự ổn định của đồng cedi đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của Ghana, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và khai khoáng, và đồng cedi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với vật liệu polymer, có đặc tính bảo mật với sợi hologram và dấu watermarked.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Ghana Sê Đê
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₵
- Mã ISO:GHS
- Kích thước tiền giấy:₵50 có kích thước 146mm × 70mm, các mệnh giá khác có một số khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Cedi
- Mệnh giá tiền giấy:₵1, ₵2, ₵5, ₵10, ₵20, ₵50, ₵100, ₵200
- Quốc gia sử dụng:Ghana là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền hợp pháp.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ dao động khá lớn, không có thuộc tính tránh rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Pesewa; ₵1, ₵2
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế với hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng do hạn chế về mối quan hệ ngân hàng khu vực, việc thanh toán xuyên biên giới thường cần phải nhờ vào các ngân hàng trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Cedi = 100 Pesewa
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, hợp kim niken, thép được phủ đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Ghana (Bank of Ghana)



